Tiện thể
Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Nhân có được dịp thuận tiện (nên làm một việc gì đó).
Ví dụ:
Tôi ghé công ty đối tác, tiện thể ký luôn biên bản.
Nghĩa: Nhân có được dịp thuận tiện (nên làm một việc gì đó).
1
Học sinh tiểu học
- Con đi qua cửa hàng, tiện thể mua cho mẹ bó rau.
- Ba chở con đến trường, tiện thể ghé bưu điện gửi thư.
- Cô ra sân tưới cây, tiện thể nhặt mấy chiếc lá rơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ lên thư viện trả sách, tiện thể mượn luôn cuốn mới giáo viên dặn đọc.
- Mẹ đi làm về ngang chợ, tiện thể mua ít trái cây cho cả nhà.
- Mình nộp hồ sơ ở văn phòng đoàn, tiện thể hỏi lịch hoạt động tuần này.
3
Người trưởng thành
- Tôi ghé công ty đối tác, tiện thể ký luôn biên bản.
- Chiều nay tôi qua khu trung tâm, tiện thể thăm anh một lát nếu anh rảnh.
- Cô ấy đặt lịch khám bệnh, tiện thể kiểm tra lại kết quả xét nghiệm cũ.
- Anh chuyển khoản tiền nhà, tiện thể nhắc chủ nhà về hóa đơn nước tháng trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhân có được dịp thuận tiện (nên làm một việc gì đó).
Từ đồng nghĩa:
nhân tiện tiện dịp
Từ trái nghĩa:
không tiện
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiện thể | Khẩu ngữ, trung tính, nhẹ, tính chất tình cờ/nhân dịp Ví dụ: Tôi ghé công ty đối tác, tiện thể ký luôn biên bản. |
| nhân tiện | Trung tính, phổ biến, mức độ tương đương Ví dụ: Nhân tiện đi qua chợ, tôi mua ít rau. |
| tiện dịp | Trung tính, hơi sách vở hơn, mức độ tương đương Ví dụ: Tiện dịp ghé thăm, tôi gửi anh ít quà. |
| không tiện | Trung tính, phủ định khả năng, mức độ tương phản trực tiếp Ví dụ: Giờ này tôi không tiện nói chuyện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn làm thêm một việc gì đó khi có dịp thuận tiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự nhiên, thoải mái trong giao tiếp hàng ngày.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiện lợi của việc làm thêm một việc gì đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nhân tiện" nhưng "tiện thể" thường ít trang trọng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Khẩu ngữ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ lý do hoặc điều kiện thuận lợi.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Tiện thể, tôi muốn hỏi thêm một điều."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "tiện thể hỏi", "tiện thể làm".

Danh sách bình luận