Tiền tài
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như tiền của (nhưng nghĩa khái quát hơn).
Ví dụ:
Tiền tài giúp cuộc sống thuận tiện hơn.
Nghĩa: Như tiền của (nhưng nghĩa khái quát hơn).
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình em không chạy theo tiền tài, chỉ cần vui vẻ bên nhau.
- Bạn Nam hiểu rằng tiền tài không quan trọng bằng tình bạn.
- Ông bà dặn em biết quý đồng tiền nhưng đừng ham tiền tài quá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nhận ra tiền tài không thể mua lại thời gian đã mất.
- Trong truyện, nhân vật bỏ lỡ hạnh phúc vì mải mê đuổi theo tiền tài.
- Nhiều người xem tiền tài là mục tiêu, nhưng sức khỏe mới là vốn quý.
3
Người trưởng thành
- Tiền tài giúp cuộc sống thuận tiện hơn.
- Có người đứng trước ngã ba giữa danh vọng và tiền tài, cuối cùng chọn bình yên.
- Khi lòng tham trỗi dậy, tiền tài dễ biến thành sợi dây trói chính mình.
- Tôi tin tiền tài chỉ là phương tiện; nhân cách mới là nền nhà vững nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như tiền của (nhưng nghĩa khái quát hơn).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiền tài | Trung tính, trang trọng nhẹ; phạm vi khái quát, văn bản viết nhiều hơn khẩu ngữ Ví dụ: Tiền tài giúp cuộc sống thuận tiện hơn. |
| tiền của | Trung tính, thông dụng; bao quát vật chất sở hữu Ví dụ: Anh ta không vì tiền của mà đánh mất lương tâm. |
| của cải | Trung tính, trang trọng nhẹ; khái quát tài sản vật chất Ví dụ: Họ gây dựng của cải sau nhiều năm lao động. |
| tài sản | Trang trọng, pháp lý/kinh tế; khái quát mọi thứ có giá trị Ví dụ: Tài sản của doanh nghiệp được kiểm kê định kỳ. |
| bần hàn | Văn chương, sắc thái mạnh; trạng thái nghèo túng Ví dụ: Sinh ra bần hàn nhưng ý chí kiên cường. |
| nghèo túng | Trung tính, hơi bi cảm; thiếu thốn tiền của Ví dụ: Gia đình rơi vào cảnh nghèo túng sau thiên tai. |
| khốn cùng | Văn chương, sắc thái rất mạnh; cực kỳ thiếu thốn Ví dụ: Dân làng khốn cùng vì mất mùa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về sự giàu có hoặc thành công về mặt tài chính.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, tài chính hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự giàu sang, phú quý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự giàu có, thịnh vượng.
- Phong cách trang trọng hơn so với "tiền của".
- Thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giàu có hoặc thành công tài chính.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc không trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiền của" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Khác biệt tinh tế với "tài sản" ở chỗ "tiền tài" nhấn mạnh vào khía cạnh tài chính.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhiều tiền tài", "cả tiền tài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("tiền tài dồi dào"), động từ ("kiếm tiền tài"), hoặc lượng từ ("nhiều tiền tài").
