Tích tắc

Nghĩa & Ví dụ
1. Từ mô phỏng tiếng kêu đều đặn của máy đồng hồ.
Ví dụ: Đồng hồ điểm từng tiếng tích tắc giữa căn phòng vắng.
2.
danh từ
Khoảng thời gian rất ngắn, tựa như chỉ vừa đủ cho hai tiếng tích tắc của đồng hồ.
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng kêu đều đặn của máy đồng hồ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc đồng hồ treo tường kêu tích tắc rất đều.
  • Bé nằm nghe tiếng tích tắc và dần ngủ thiếp đi.
  • Mỗi khi đếm thời gian, em nghe rõ từng tiếng tích tắc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lớp học yên tĩnh, tiếng tích tắc như gõ nhịp cho cả căn phòng.
  • Đêm khuya, tiếng tích tắc vang lên, nhắc tôi còn bài chưa làm.
  • Giữa lúc chờ đợi, tiếng tích tắc cứ lặp lại, như thúc giục thời gian.
3
Người trưởng thành
  • Đồng hồ điểm từng tiếng tích tắc giữa căn phòng vắng.
  • Tiếng tích tắc rỏ xuống im lặng, như giọt nước đo thời gian.
  • Ngồi trực, tôi chỉ nghe tiếng tích tắc, thấy đêm dài thêm.
  • Mỗi tiếng tích tắc kéo tôi về hiện tại, nhắc mình đừng mải mê quá khứ.
Nghĩa 2: Khoảng thời gian rất ngắn, tựa như chỉ vừa đủ cho hai tiếng tích tắc của đồng hồ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng kêu đều đặn của máy đồng hồ.
Từ đồng nghĩa:
tách tách tik tak
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tích tắc trung tính; tượng thanh; khẩu ngữ – văn viết đều dùng Ví dụ: Đồng hồ điểm từng tiếng tích tắc giữa căn phòng vắng.
tách tách trung tính; tượng thanh đồng hồ; khẩu ngữ Ví dụ: Đêm vắng chỉ nghe đồng hồ kêu tách tách.
tik tak trung tính; vay mượn âm quốc tế; khẩu ngữ, mô phỏng Ví dụ: Tiếng đồng hồ tik tak đều đều trong phòng.
Nghĩa 2: Khoảng thời gian rất ngắn, tựa như chỉ vừa đủ cho hai tiếng tích tắc của đồng hồ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự nhanh chóng hoặc gấp gáp trong hành động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh tính cấp bách.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh sự trôi qua của thời gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh chóng, gấp gáp.
  • Thường mang tính khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Gợi cảm giác thời gian trôi qua nhanh chóng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc cấp bách.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động nhanh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "chốc lát".
  • Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiếng tích tắc", "một tích tắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (nghe, kêu) và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...