Thuyết giáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giảng giải về giáo lí, về đạo lí.
Ví dụ:
Sư cô thuyết giáo về chữ hiếu trước đông đảo Phật tử.
2.
động từ
Giảng giải lí luận dài dòng, một cách xa thực tế (thường là về đạo đức), nhằm làm cho người ta nghe theo.
Nghĩa 1: Giảng giải về giáo lí, về đạo lí.
1
Học sinh tiểu học
- Sư thầy thuyết giáo cho mọi người hiểu về lòng nhân ái.
- Cô giáo đạo đức thuyết giáo về việc biết nói lời xin lỗi.
- Ông nội thuyết giáo cho cháu về cách sống lễ phép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vị linh mục thuyết giáo về sự vị tha, khiến cả nhà thờ lắng nghe.
- Thầy chủ nhiệm thuyết giáo về tinh thần trung thực trong buổi chào cờ.
- Trong buổi sinh hoạt, chị bí thư chi đoàn thuyết giáo về trách nhiệm với cộng đồng.
3
Người trưởng thành
- Sư cô thuyết giáo về chữ hiếu trước đông đảo Phật tử.
- Trong mùa lễ, cha xứ thuyết giáo về sự sẻ chia như một lời nhắc dịu dàng.
- Ông cụ hay thuyết giáo về nếp nhà, giọng chậm rãi mà thấm.
- Giữa ồn ào lợi danh, có người vẫn thuyết giáo về sống thiện như thắp một ngọn đèn nhỏ.
Nghĩa 2: Giảng giải lí luận dài dòng, một cách xa thực tế (thường là về đạo đức), nhằm làm cho người ta nghe theo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giảng giải về giáo lí, về đạo lí.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuyết giáo | trang trọng/trung tính; âm sắc tôn giáo, nghiêm cẩn Ví dụ: Sư cô thuyết giáo về chữ hiếu trước đông đảo Phật tử. |
| giáo huấn | trang trọng, chuẩn mực; hơi sách vở Ví dụ: Sư thầy giáo huấn đồ chúng về giới luật. |
| giảng đạo | trang trọng, tôn giáo rõ nét; trung tính Ví dụ: Cha xứ giảng đạo vào mỗi Chúa nhật. |
| thuyết pháp | Phật giáo, trang trọng Ví dụ: Hòa thượng thuyết pháp tại chánh điện. |
| thuyết lí | hàn lâm/văn chương; nhấn mạnh mặt lí thuyết Ví dụ: Ông cụ thuyết lí về nhân nghĩa. |
| báng bổ | mạnh, đối lập thái độ tôn giáo; khẩu khí công kích Ví dụ: Hắn buông lời báng bổ giáo lí. |
| phỉ báng | mạnh, tiêu cực; công kích niềm tin/đạo lí Ví dụ: Không ai được phỉ báng tín điều. |
Nghĩa 2: Giảng giải lí luận dài dòng, một cách xa thực tế (thường là về đạo đức), nhằm làm cho người ta nghe theo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với ý nghĩa tiêu cực, chỉ việc giảng giải dài dòng, không thực tế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống mang tính giáo huấn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự giảng giải dài dòng, không thực tế.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán cách giảng giải không thực tế, dài dòng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa tích cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả nhân vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tích cực như "giảng dạy" hoặc "truyền đạt".
- Người học cần chú ý sắc thái tiêu cực để tránh dùng sai ngữ cảnh.
- Thường đi kèm với thái độ phê phán hoặc châm biếm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang thuyết giáo", "sẽ thuyết giáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người (người nghe), phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).

Danh sách bình luận