Truyền đạo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Truyền giáo.
Ví dụ:
Ông dành cả tuổi trẻ để đi nhiều nơi truyền đạo.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Truyền giáo.
1
Học sinh tiểu học
- Cha xứ đi khắp làng để truyền đạo cho bà con.
- Cô giáo kể chuyện một nhà tu đi xa để truyền đạo cho người nghèo.
- Họ dựng một căn lều nhỏ, mời người đến nghe truyền đạo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh trai tham gia nhóm thiện nguyện, vừa giúp người khó khăn vừa truyền đạo bằng những câu chuyện hiền hòa.
- Nhà truyền giáo học tiếng bản địa để truyền đạo dễ hiểu và tôn trọng văn hóa của họ.
- Có người truyền đạo bằng lời nói, cũng có người truyền đạo bằng việc làm lặng lẽ.
3
Người trưởng thành
- Ông dành cả tuổi trẻ để đi nhiều nơi truyền đạo.
- Có người chọn truyền đạo giữa phố thị ồn ào, gieo niềm tin như gieo hạt lên nền bê tông nóng.
- Bà cụ không rao giảng lớn tiếng; cách bà sống hiền hậu đã là một cách truyền đạo thầm lặng.
- Khi truyền đạo, ông luôn lắng nghe trước khi nói, vì đức tin không thể áp đặt bằng vội vã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tôn giáo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, báo cáo về hoạt động tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học có chủ đề tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu tôn giáo, thần học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến tôn giáo.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hoạt động giảng dạy và phổ biến tôn giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "truyền giáo", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Người học cần chú ý đến sắc thái trang trọng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "truyền đạo cho người khác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, giáo lý), phó từ (đang, sẽ), và trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc thời gian.

Danh sách bình luận