Truyền giáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Truyền bá tôn giáo (thường nói về đạo Cơ Đốc).
Ví dụ:
Anh trai tôi sang một nước châu Phi để truyền giáo.
Nghĩa: Truyền bá tôn giáo (thường nói về đạo Cơ Đốc).
1
Học sinh tiểu học
- Cha xứ đi đến làng bên để truyền giáo.
- Sơ Maria học tiếng dân tộc để truyền giáo cho bà con.
- Các thầy cô trong nhóm từ thiện phát bánh và truyền giáo ở vùng núi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm mục sư tổ chức buổi hòa nhạc đường phố để truyền giáo cho giới trẻ.
- Ông ngoại kể chuyện những người vượt biển, dựng nhà thờ và truyền giáo ở đảo xa.
- Họ dùng mạng xã hội để truyền giáo, chia sẻ câu chuyện đức tin một cách gần gũi.
3
Người trưởng thành
- Anh trai tôi sang một nước châu Phi để truyền giáo.
- Có người chọn truyền giáo như một hành trình phục vụ, đi đến nơi thiếu thốn và lặng lẽ gieo hy vọng.
- Bà cụ nói nhờ những người truyền giáo mà làng có lớp học chữ, còn lòng người biết sẻ chia hơn.
- Giữa ồn ào phố thị, có người vẫn đứng góc quảng trường, mỉm cười phát tờ rơi và truyền giáo bằng lời nhẹ nhàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Truyền bá tôn giáo (thường nói về đạo Cơ Đốc).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| truyền giáo | Trang trọng, dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Cơ Đốc giáo, mô tả hành động mang thông điệp tôn giáo đến những người chưa biết hoặc chưa tin. Ví dụ: Anh trai tôi sang một nước châu Phi để truyền giáo. |
| truyền đạo | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh tôn giáo. Ví dụ: Ông ấy dành cả đời để truyền đạo ở những vùng xa xôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tôn giáo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, lịch sử tôn giáo hoặc các báo cáo về hoạt động tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về tôn giáo, thần học hoặc lịch sử tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
- Liên quan đến các hoạt động tôn giáo, thường được dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động truyền bá tôn giáo, đặc biệt là đạo Cơ Đốc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ tôn giáo cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động truyền bá khác như "truyền thông" hoặc "truyền bá".
- Khác biệt với "truyền đạo" ở chỗ "truyền giáo" thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc giảng dạy và mở rộng tôn giáo.
- Chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo khi sử dụng để đảm bảo sự chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang truyền giáo", "sẽ truyền giáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: "nhà truyền giáo"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức (ví dụ: "nhanh chóng truyền giáo").

Danh sách bình luận