Diễn thuyết

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Nói trước công chúng về một vấn đề gì, thường nhằm mục đích tuyên truyền, thuyết phục.
Ví dụ: Ông ấy thường xuyên diễn thuyết trong các buổi sinh hoạt cộng đồng.
Nghĩa: (cũ). Nói trước công chúng về một vấn đề gì, thường nhằm mục đích tuyên truyền, thuyết phục.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy giáo lên sân khấu diễn thuyết về việc giữ gìn môi trường.
  • Chú bộ đội diễn thuyết để mọi người hiểu và yêu hòa bình.
  • Cô chú ở hội trường đang diễn thuyết, cả lớp ngồi nghe chăm chú.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Diễn giả đứng trước sân trường diễn thuyết, kêu gọi chúng em tiết kiệm điện.
  • Ông cụ năm xưa từng đi khắp làng diễn thuyết, thắp lên niềm tin học chữ.
  • Chị bí thư đoàn diễn thuyết khá cuốn hút, khiến cả hội trường im phăng phắc.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy thường xuyên diễn thuyết trong các buổi sinh hoạt cộng đồng.
  • Bà cụ kể, thời thanh niên, bà rong ruổi khắp chợ búa để diễn thuyết chống mê tín.
  • Anh ta diễn thuyết hùng hồn, nhưng điều thuyết phục lại đến từ sự điềm tĩnh ở đoạn cuối.
  • Giữa quảng trường gió lộng, người thanh niên đứng lên diễn thuyết, gieo vào đám đông một ý chí chung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Nói trước công chúng về một vấn đề gì, thường nhằm mục đích tuyên truyền, thuyết phục.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
diễn thuyết Trang trọng, hơi cũ, mang tính học thuật hoặc chính trị, nhấn mạnh mục đích thuyết phục, tuyên truyền. Ví dụ: Ông ấy thường xuyên diễn thuyết trong các buổi sinh hoạt cộng đồng.
thuyết trình Trung tính, trang trọng, phổ biến trong môi trường học thuật, kinh doanh. Ví dụ: Cô giáo yêu cầu học sinh thuyết trình về đề tài lịch sử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc các sự kiện quan trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc nhân vật có sức ảnh hưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu về truyền thông, chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường gắn liền với bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
  • Không mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các bài phát biểu có tính chất lịch sử hoặc chính trị.
  • Tránh dùng trong các bối cảnh hiện đại không trang trọng, có thể thay bằng "phát biểu" hoặc "nói chuyện".
  • Thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phát biểu" nhưng "diễn thuyết" mang tính trang trọng và lịch sử hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong bối cảnh không phù hợp.
  • Chú ý đến bối cảnh lịch sử hoặc chính trị khi sử dụng để đảm bảo tính chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang diễn thuyết", "sẽ diễn thuyết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm hoặc mục đích, ví dụ: "diễn thuyết vào buổi tối", "diễn thuyết tại hội trường".