Thương phiếu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chứng từ lập ra trong giao dịch buôn bán (như séc, hồi phiếu, v.v.).
Ví dụ: Khách hàng ký thương phiếu để xác nhận nghĩa vụ thanh toán.
Nghĩa: Chứng từ lập ra trong giao dịch buôn bán (như séc, hồi phiếu, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mang thương phiếu đến ngân hàng để nhận tiền hàng.
  • Cô kế toán kẹp thương phiếu vào hóa đơn để lưu lại.
  • Chú bán gạo ký vào thương phiếu khi giao đủ lô hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Doanh nghiệp nộp thương phiếu để ngân hàng đối chiếu và thanh toán.
  • Anh họ mình giải thích rằng thương phiếu giúp ghi nhận lời hứa trả tiền giữa hai bên mua bán.
  • Trong buổi thực hành kinh tế, cô giáo đưa mẫu thương phiếu để tụi mình xem cách ghi.
3
Người trưởng thành
  • Khách hàng ký thương phiếu để xác nhận nghĩa vụ thanh toán.
  • Trong dòng tiền tháng này, công ty chiết khấu một số thương phiếu để xoay vốn ngắn hạn.
  • Luật sư dặn phải kiểm tra kỹ ngày đáo hạn ghi trên thương phiếu trước khi nhận chi trả.
  • Ở chợ đầu mối ngày xưa, một tờ thương phiếu đủ thay lời hứa, nối chuyến hàng với niềm tin buôn bán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chứng từ lập ra trong giao dịch buôn bán (như séc, hồi phiếu, v.v.).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thương phiếu Thuật ngữ kinh tế-tài chính; trang trọng; trung tính, phạm vi pháp lý – ngân hàng Ví dụ: Khách hàng ký thương phiếu để xác nhận nghĩa vụ thanh toán.
hối phiếu Trang trọng; chuyên ngành; gần nghĩa hẹp bên trong trường ‘thương phiếu’ nhưng thường dùng thay thế trong ngữ cảnh thanh toán quốc tế Ví dụ: Doanh nghiệp ký phát hối phiếu kỳ hạn 60 ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tài chính, kinh tế hoặc pháp lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và kế toán.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thương phiếu mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các giao dịch tài chính hoặc khi cần chỉ định một loại chứng từ cụ thể.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần thiết phải chỉ định rõ loại chứng từ.
  • Thương phiếu có thể bao gồm nhiều loại như séc, hồi phiếu, nên cần xác định rõ ngữ cảnh khi sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn thương phiếu với các loại chứng từ khác như hóa đơn hay biên lai.
  • Thương phiếu có thể có các điều kiện pháp lý khác nhau tùy theo quốc gia, cần chú ý khi sử dụng trong bối cảnh quốc tế.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ chức năng và mục đích của thương phiếu trong giao dịch tài chính.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thương phiếu này", "một thương phiếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("thương phiếu hợp lệ"), động từ ("ký thương phiếu"), và lượng từ ("một thương phiếu").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...