Trái phiếu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
cn. trái khoán. Phiếu chứng nhận khoản tiền vay từ nhân dân của nhà nước hoặc công ti tư bản, người chủ của phiếu được hưởng lợi tức hằng năm cho đến khi hoàn lại vốn vay theo quy định.
Ví dụ: Tôi mua trái phiếu để nhận lãi định kỳ và bảo toàn vốn.
Nghĩa: cn. trái khoán. Phiếu chứng nhận khoản tiền vay từ nhân dân của nhà nước hoặc công ti tư bản, người chủ của phiếu được hưởng lợi tức hằng năm cho đến khi hoàn lại vốn vay theo quy định.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mua trái phiếu để cho nhà nước vay tiền và nhận lãi hằng năm.
  • Cô chú giữ trái phiếu như một tờ giấy chứng nhận tiền họ cho công ty vay.
  • Trái phiếu giúp người dân cho nhà nước mượn tiền và sau đó được trả cả vốn lẫn lãi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông ngoại nói gửi tiền vào trái phiếu giống như cho nhà nước vay và nhận lãi đều đặn.
  • Bạn Lan chọn mua trái phiếu vì muốn đầu tư an toàn, chờ ngày đáo hạn lấy lại vốn.
  • Trái phiếu của công ty phát hành cam kết trả lãi theo kỳ và hoàn vốn vào ngày đã hẹn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mua trái phiếu để nhận lãi định kỳ và bảo toàn vốn.
  • Giữa biến động thị trường, trái phiếu chính phủ cho tôi cảm giác yên tâm như một bến đỗ tạm.
  • Anh ấy chia danh mục, để cổ phiếu đi tìm tăng trưởng còn trái phiếu giữ nhịp tiền đều đặn.
  • Hợp đồng ghi rõ kỳ hạn trái phiếu, mức lãi và cách hoàn vốn, nên tôi có thể tính dòng tiền khá chắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tài chính, báo cáo kinh tế, và các bài viết về đầu tư.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, và đầu tư.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề tài chính, đầu tư hoặc khi cần mô tả các công cụ tài chính.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc khi giao tiếp thông thường.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ tài chính khác như "lợi tức", "vốn vay".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "cổ phiếu", cần phân biệt rõ ràng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
  • Hiểu rõ các khái niệm liên quan để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trái phiếu chính phủ", "trái phiếu doanh nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "trái phiếu dài hạn"), động từ (như "mua trái phiếu"), và lượng từ (như "một trái phiếu").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới