Tín phiếu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giấy nợ ngắn hạn do các cơ quan tín dụng phát ra.
Ví dụ:
Tôi mua tín phiếu kho bạc để gửi tiền ngắn hạn, ít rủi ro.
Nghĩa: Giấy nợ ngắn hạn do các cơ quan tín dụng phát ra.
1
Học sinh tiểu học
- Ngân hàng phát hành tín phiếu để vay tiền trong thời gian ngắn.
- Ba bảo tín phiếu giống như tờ giấy hứa sẽ trả lại tiền sớm.
- Cô giáo nói tín phiếu giúp nhà nước mượn tiền của người dân trong ít lâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chính phủ có thể bán tín phiếu để nhanh chóng huy động vốn cho ngân sách.
- Tín phiếu thường đáo hạn sớm, nên người mua chỉ gửi tiền tạm thời rồi nhận lại cả gốc lẫn lãi.
- Trong bài học kinh tế, thầy ví tín phiếu như một lời vay ngắn hạn có ghi rõ ngày trả.
3
Người trưởng thành
- Tôi mua tín phiếu kho bạc để gửi tiền ngắn hạn, ít rủi ro.
- Tín phiếu là công cụ hút tiền về nhanh khi thị trường dư thanh khoản.
- Doanh nghiệp tạm thời nhàn rỗi tiền mặt thường chọn tín phiếu để bảo toàn vốn và linh hoạt dòng tiền.
- Khi lãi suất giảm, nhu cầu tín phiếu tăng vì nhà đầu tư muốn chốt lợi suất ngắn hạn hiện có.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giấy nợ ngắn hạn do các cơ quan tín dụng phát ra.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tín phiếu | thuật ngữ tài chính, trang trọng, trung tính, phạm vi chuyên ngành ngân hàng/chứng khoán Ví dụ: Tôi mua tín phiếu kho bạc để gửi tiền ngắn hạn, ít rủi ro. |
| hối phiếu | trang trọng, chuyên ngành; gần nghĩa về giấy tờ nợ nhưng khác cơ chế pháp lý—không thay thế được đa số ngữ cảnh Ví dụ: Doanh nghiệp chấp nhận hối phiếu kỳ hạn 90 ngày. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tài chính, ngân hàng và kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và kế toán.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các công cụ tài chính ngắn hạn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không có kiến thức chuyên môn.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ tài chính khác như "lãi suất", "kỳ hạn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại giấy tờ tài chính khác như "trái phiếu".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh tài chính cụ thể để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tín phiếu ngân hàng", "tín phiếu ngắn hạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ngắn hạn, dài hạn), động từ (phát hành, mua), và danh từ (ngân hàng, cơ quan).
