Chứng khoán
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cổ phiếu hoặc trái phiếu có thể mua bán.
Ví dụ:
Tôi đầu tư vào chứng khoán để tìm cơ hội sinh lời.
Nghĩa: Cổ phiếu hoặc trái phiếu có thể mua bán.
1
Học sinh tiểu học
- Ba nói chứng khoán là tờ giấy cho thấy mình góp tiền vào công ty.
- Cô chú mua chứng khoán để hy vọng tiền của mình tăng lên.
- Chú Nam mở điện thoại xem giá chứng khoán lên hay xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh trai theo dõi bảng điện vì nắm giữ nhiều mã chứng khoán của các công ty mình tin tưởng.
- Bạn Lan tiết kiệm tiền lì xì, rồi tập mua ít chứng khoán để học cách đầu tư.
- Ở câu lạc bộ kinh tế, tụi mình bàn về rủi ro khi mua chứng khoán lúc thị trường đang nóng.
3
Người trưởng thành
- Tôi đầu tư vào chứng khoán để tìm cơ hội sinh lời.
- Thị trường chứng khoán hôm nay biến động mạnh, phản ánh tâm lý nhà đầu tư dao động giữa tham lam và thận trọng.
- Giữ tiền mặt cho an toàn hay gom thêm chứng khoán lúc giá đỏ là bài toán không chỉ của riêng ai.
- Khi doanh nghiệp minh bạch, chứng khoán của họ thường được thị trường trả lại sự tin tưởng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cổ phiếu hoặc trái phiếu có thể mua bán.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chứng khoán | Trung tính, trang trọng; ngữ vực kinh tế - tài chính Ví dụ: Tôi đầu tư vào chứng khoán để tìm cơ hội sinh lời. |
| cổ phiếu | Trung tính; hẹp hơn (chỉ một loại trong chứng khoán) – chỉ dùng khi ngữ cảnh thực sự muốn nói riêng cổ phần Ví dụ: Nhà đầu tư đổ tiền vào cổ phiếu bluechip. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về đầu tư hoặc tài chính cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo tài chính, bài viết phân tích kinh tế, và tài liệu học thuật về kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành tài chính, ngân hàng và đầu tư.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hoạt động đầu tư, thị trường tài chính.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc đầu tư.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ tài chính khác như "cổ phiếu", "trái phiếu".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ tài chính khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "cổ phiếu" ở chỗ "chứng khoán" là thuật ngữ bao quát hơn, bao gồm cả trái phiếu.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thị trường chứng khoán", "giá trị chứng khoán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("chứng khoán an toàn"), động từ ("mua chứng khoán"), và lượng từ ("một số chứng khoán").
