Công trái

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hình thức nhà nước vay vốn của các tầng lớp nhân dân, người cho vay được quyền thu lại vốn và hưởng lãi theo quy định.
Ví dụ: Công trái là kênh nhà nước vay từ dân và cam kết trả vốn cùng lãi.
2.
danh từ
Phiếu công trái (nói tắt).
Ví dụ: Anh ấy đem công trái đến ngân hàng để lĩnh lãi đúng kỳ.
Nghĩa 1: Hình thức nhà nước vay vốn của các tầng lớp nhân dân, người cho vay được quyền thu lại vốn và hưởng lãi theo quy định.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố mẹ nói nhà nước kêu gọi mua công trái để xây cầu, sau này sẽ trả cả vốn lẫn lãi.
  • Cô giáo giải thích: công trái là cách nhà nước vay tiền của người dân để làm việc chung.
  • Ông ngoại bảo ngày xưa mọi người mua công trái để giúp đất nước phát triển.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều gia đình tham gia công trái như một cách góp sức cho các dự án công, và vẫn nhận lại tiền lẫn lãi đúng hẹn.
  • Công trái giúp nhà nước huy động nguồn vốn lớn mà không phải tăng thuế ngay lập tức.
  • Khi học về tài chính công, chúng em biết công trái là khoản vay từ người dân, có quy định lãi suất và thời hạn rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Công trái là kênh nhà nước vay từ dân và cam kết trả vốn cùng lãi.
  • Trong thời điểm ngân sách căng, công trái trở thành nhịp cầu nối ý chí xây dựng của người dân với nhu cầu đầu tư công.
  • Nhiều người chọn công trái vì tính an toàn và ý nghĩa đồng hành cùng quốc gia.
  • Nhìn lại lịch sử, những đợt phát hành công trái đã đánh dấu tinh thần tin cậy giữa nhà nước và cộng đồng.
Nghĩa 2: Phiếu công trái (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Bố cất giữ cẩn thận tờ công trái trong tủ.
  • Ông mang công trái ra kho bạc để nhận tiền lãi.
  • Cô chú khoe đã mua thêm một công trái để dành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên tờ công trái có ghi mệnh giá, kỳ hạn và lãi suất rõ ràng.
  • Bạn Lan sưu tầm công trái cũ như một kỷ niệm kinh tế của thời trước.
  • Đến ngày đáo hạn, người giữ công trái đem giấy tờ đến nơi trả để nhận đủ tiền.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đem công trái đến ngân hàng để lĩnh lãi đúng kỳ.
  • Tờ công trái cũ, giấy đã ố vàng, nhưng con số và dấu đỏ vẫn rõ ràng như chứng tích của một thời.
  • Cô cẩn thận kẹp công trái trong bìa nhựa, coi đó như khoản tiết kiệm có hẹn ngày nở hoa.
  • Trong két sắt gia đình, công trái nằm cạnh sổ đỏ và vài tờ kỳ phiếu, im lặng mà chắc chắn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hình thức nhà nước vay vốn của các tầng lớp nhân dân, người cho vay được quyền thu lại vốn và hưởng lãi theo quy định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công trái trang trọng, kinh tế-tài chính nhà nước, trung tính Ví dụ: Công trái là kênh nhà nước vay từ dân và cam kết trả vốn cùng lãi.
thuế trung tính, hành chính-tài khóa; quan hệ đối lập về tính hoàn trả Ví dụ: Khác với công trái, thuế không hoàn trả trực tiếp cho người nộp.
Nghĩa 2: Phiếu công trái (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công trái trung tính, tài chính; vật-chứng chỉ Ví dụ: Anh ấy đem công trái đến ngân hàng để lĩnh lãi đúng kỳ.
trái phiếu trung tính, phổ thông; tương đương khi nói về tờ chứng chỉ vay Ví dụ: Anh ấy cầm ba trái phiếu (công trái) mệnh giá 1 triệu.
cổ phiếu trung tính, tài chính; đối lập loại hình chứng khoán nợ vs vốn chủ Ví dụ: Danh mục của anh gồm công trái chứ không có cổ phiếu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tài chính hoặc đầu tư.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tài chính, báo cáo kinh tế hoặc bài viết về chính sách công.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề tài chính công hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác về hình thức vay vốn của nhà nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi người nghe không quen thuộc với thuật ngữ tài chính.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ tài chính khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ tài chính khác như "trái phiếu" hoặc "cổ phiếu".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh hiểu nhầm về bản chất của công trái.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản chính thức để tránh sai sót về mặt pháp lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công trái nhà nước", "phiếu công trái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "lớn", "nhỏ"), động từ (như "mua", "bán"), và lượng từ (như "một", "nhiều").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...