Thuốn

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng bằng kim loại; thường hình ống, nhọn đầu, dùng xiên vào trong lòng vật gì để thăm dò.
Ví dụ: Anh thợ địa chất mang theo một cái thuốn để thăm nền.
2.
động từ
Xiên bằng cái thuổn hoặc bằng vật tương tự.
Nghĩa 1: Đồ dùng bằng kim loại; thường hình ống, nhọn đầu, dùng xiên vào trong lòng vật gì để thăm dò.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ mang cái thuốn để kiểm tra bùn trong ao.
  • Bác nông dân dùng cái thuốn nhọn chọc xuống đất xem có nước không.
  • Cô chú công nhân cầm cái thuốn ống, thăm nền đất trước khi dựng cọc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người khảo sát rút cái thuốn lên, nhìn lớp đất dính trên đầu nhọn để đoán độ ẩm.
  • Trong giờ hướng nghiệp, thầy giới thiệu cái thuốn như một dụng cụ thăm dò nền đất.
  • Ở bờ sông, đội đo đạc dùng cái thuốn dài, đẩy xuống để kiểm tra độ lún.
3
Người trưởng thành
  • Anh thợ địa chất mang theo một cái thuốn để thăm nền.
  • Đầu thuốn nhọn, rỗng ruột, hút theo một ít mẫu đất khi rút lên.
  • Trong thi công ao nuôi, cái thuốn giúp xác định tầng bùn, tránh vét quá sâu.
  • Cái thuốn nằm dựa vách lán, lấm bùn, như một cây bút ghi chép cấu trúc đất.
Nghĩa 2: Xiên bằng cái thuổn hoặc bằng vật tương tự.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng bằng kim loại; thường hình ống, nhọn đầu, dùng xiên vào trong lòng vật gì để thăm dò.
Nghĩa 2: Xiên bằng cái thuổn hoặc bằng vật tương tự.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thuốn Diễn tả hành động đưa vật nhọn vào trong để thăm dò hoặc tạo lỗ, thường mang tính chất kỹ thuật hoặc cụ thể. Ví dụ:
xiên Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động đưa vật nhọn qua một vật khác. Ví dụ: Anh ấy xiên que thịt vào vỉ nướng.
đâm Trung tính, phổ biến, thường dùng cho hành động đưa vật nhọn vào một cách dứt khoát, có thể mạnh hơn 'xiên'. Ví dụ: Cô bé đâm kim vào vải để thêu.
chọc Trung tính, phổ biến, thường dùng cho hành động đưa vật nhọn vào một cách nhẹ nhàng, đôi khi lặp lại hoặc để gây chú ý. Ví dụ: Đừng chọc tay vào ổ điện.
thọc Trung tính, phổ biến, thường dùng khi đưa vật nhọn hoặc tay vào một không gian hẹp, sâu. Ví dụ: Anh ta thọc tay vào túi quần tìm chìa khóa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc mô tả công việc liên quan đến khảo sát địa chất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành địa chất, xây dựng và các lĩnh vực cần thăm dò vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả công việc liên quan đến thăm dò hoặc khảo sát.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động thăm dò hoặc khảo sát.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dụng cụ khác nếu không quen thuộc với lĩnh vực kỹ thuật.
  • Khác biệt với "khoan" ở chỗ "thuốn" thường chỉ hành động thăm dò, không phải tạo lỗ.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thuốn" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thuốn" là từ đơn, không có hình thái biến đổi phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "thuốn" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thuốn vào đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "thuốn" thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức hoặc nơi chốn.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...