Thuốc phiện

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây trồng ở vùng cao, lá mọc so le, khía răng không đều, hoa nhiều màu sắc, thân và quả cho một thứ nhựa dùng để chế morphin, codein hay để hút.
Ví dụ: Thuốc phiện là loài cây có hoa rực rỡ nhưng ẩn chứa nhựa gây nghiện.
Nghĩa: Cây trồng ở vùng cao, lá mọc so le, khía răng không đều, hoa nhiều màu sắc, thân và quả cho một thứ nhựa dùng để chế morphin, codein hay để hút.
1
Học sinh tiểu học
  • Cánh đồng trên bản nở rộ hoa thuốc phiện đủ màu.
  • Bà giáo chỉ cho chúng em cây thuốc phiện có lá khía răng cưa.
  • Người ta nói thân và quả thuốc phiện có nhựa đặc biệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở vùng núi lạnh, người ta từng trồng thuốc phiện vì hoa đẹp và dễ hợp đất.
  • Lá thuốc phiện mọc so le, nhìn kỹ thấy viền lá lởm chởm như răng cưa.
  • Từ thân và quả thuốc phiện có thể lấy nhựa, sau này dùng để chế morphin, codein.
3
Người trưởng thành
  • Thuốc phiện là loài cây có hoa rực rỡ nhưng ẩn chứa nhựa gây nghiện.
  • Ở nhiều triền núi cũ, dấu tích nương thuốc phiện vẫn lẩn trong cỏ dại và sương muối.
  • Cánh hoa mỏng như giấy lụa của thuốc phiện khép lại khi gió lạnh tràn về, mặc kệ nỗi lo của người trồng.
  • Nhựa từ quả thuốc phiện khô lại thành vệt nâu, vừa là dược liệu quý vừa là mầm họa cho bao phận người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cây trồng ở vùng cao, lá mọc so le, khía răng không đều, hoa nhiều màu sắc, thân và quả cho một thứ nhựa dùng để chế morphin, codein hay để hút.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thuốc phiện trung tính – định danh khoa phổ thông, có sắc thái khẩu ngữ hơn tên khoa học Ví dụ: Thuốc phiện là loài cây có hoa rực rỡ nhưng ẩn chứa nhựa gây nghiện.
anh túc trung tính–trang trọng, tên gọi Hán–Việt phổ biến Ví dụ: Nhiều nước cấm trồng anh túc để sản xuất nhựa.
a phiến trung tính–khẩu ngữ, biến thể Hán–Việt xưa, nay ít dùng Ví dụ: Xưa có nơi trồng a phiến ở vùng núi.
opium mượn ngữ Anh/Pháp, trung tính trong văn bản chuyên môn/bối cảnh quốc tế Ví dụ: Vùng này từng là nơi trồng opium từ thế kỉ trước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe hoặc pháp luật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y tế, pháp luật hoặc các vấn đề xã hội liên quan đến ma túy.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc làm biểu tượng cho sự nghiện ngập, đau khổ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học và dược học khi thảo luận về các chất gây nghiện và tác dụng của chúng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực do liên quan đến nghiện ngập và các vấn đề xã hội.
  • Phong cách trang trọng khi sử dụng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
  • Trong nghệ thuật, có thể mang tính biểu tượng hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến ma túy hoặc y học.
  • Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp hoặc thiếu trang trọng.
  • Thường được thay thế bằng các từ khác như "ma túy" trong ngữ cảnh rộng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ các loại ma túy khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "ma túy" ở chỗ "thuốc phiện" chỉ một loại cụ thể.
  • Cần cẩn trọng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây thuốc phiện", "nhựa thuốc phiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm (như "đắng", "nguy hiểm") hoặc động từ chỉ hành động liên quan (như "trồng", "chế").
á phiện heroin morphin cocain cần sa ma tuý nghiện phê ảo giác lệ thuộc