Ma tuý
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung các chất có tác dụng gây trạng thái ngây ngất, đờ đẫn, dùng quen thành nghiện.
Ví dụ:
Ma tuý gây nghiện và tàn phá sức khỏe lẫn cuộc đời.
Nghĩa: Tên gọi chung các chất có tác dụng gây trạng thái ngây ngất, đờ đẫn, dùng quen thành nghiện.
1
Học sinh tiểu học
- Ma tuý là chất độc hại, đụng vào là nguy hiểm.
- Thầy cô dặn chúng mình nói không với ma tuý.
- Ở cổng trường có biển cảnh báo về ma tuý.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu khẩu hiệu phòng chống ma tuý nhắc chúng mình tránh xa cám dỗ nhất thời.
- Những câu chuyện về ma tuý cho thấy nó có thể phá hỏng tương lai của một người.
- Phim tài liệu cho thấy ma tuý khiến cơ thể mệt mỏi và tâm trí mờ mịt.
3
Người trưởng thành
- Ma tuý gây nghiện và tàn phá sức khỏe lẫn cuộc đời.
- Anh ta bảo chỉ thử cho biết, rồi dần bị ma tuý trói buộc như sợi dây vô hình.
- Nhiều gia đình tan vỡ vì một người sa vào ma tuý, để lại khoảng trống không lấp được.
- Phòng ngừa ma tuý không chỉ là luật lệ, mà còn là trách nhiệm với chính mình và cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các chất gây nghiện trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về y tế, pháp luật, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo bối cảnh hoặc phát triển nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, dược học và pháp luật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, cảnh báo về tác hại.
- Phong cách trang trọng trong văn bản chính thức, nhưng có thể bình dân trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến sức khỏe, pháp luật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc đùa cợt.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "chất gây nghiện" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chất kích thích khác.
- Khác biệt với "thuốc" ở chỗ "ma tuý" thường chỉ các chất bất hợp pháp.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm hoặc gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một loại ma tuý", "các loại ma tuý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nguy hiểm, bất hợp pháp), động từ (sử dụng, buôn bán), và lượng từ (một, nhiều).
