Cần sa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây có chứa chất ma tuý, có thể dùng trộn với thuốc lá để hút.
Ví dụ:
Tôi không sử dụng cần sa.
Nghĩa: Cây có chứa chất ma tuý, có thể dùng trộn với thuốc lá để hút.
1
Học sinh tiểu học
- Công an nhắc chúng mình không được chạm vào cây cần sa nếu thấy ở bãi đất trống.
- Trong giờ sinh hoạt, cô giáo dặn cần sa là thứ nguy hiểm, không được thử.
- Trên tivi, chú cảnh sát thu giữ các túi cần sa và cảnh báo mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi ngoại khoá cho biết cần sa là chất gây nghiện, dù nhìn như cây bình thường.
- Ở cổng trường, tấm áp phích ghi rõ: nói không với cần sa và các chất kích thích.
- Bạn MC của chương trình truyền thông kể câu chuyện một bạn trẻ sa sút vì dính vào cần sa.
3
Người trưởng thành
- Tôi không sử dụng cần sa.
- Anh họ tôi từng nghĩ cần sa chỉ để thư giãn, rồi mới hiểu nó có thể kéo theo nhiều hệ luỵ.
- Quán bar kia bị kiểm tra đột xuất vì nghi có người mua bán cần sa.
- Đọc hồ sơ vụ án, tôi thấy cách cần sa len lỏi qua những mối quan hệ tưởng như vô hại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cây có chứa chất ma tuý, có thể dùng trộn với thuốc lá để hút.
Từ đồng nghĩa:
bồ đà cỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cần sa | Trung tính khi mô tả thực vật, tiêu cực khi đề cập đến chất gây nghiện và hành vi sử dụng, thường dùng trong văn bản pháp luật, y tế hoặc tin tức. Ví dụ: Tôi không sử dụng cần sa. |
| bồ đà | Khẩu ngữ, trung tính đến hơi tiêu cực, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ta bị bắt vì tàng trữ bồ đà. |
| cỏ | Khẩu ngữ, lóng, thường dùng trong giới trẻ hoặc người sử dụng, mang sắc thái thân mật hoặc coi thường. Ví dụ: Mấy đứa trẻ rủ nhau hút cỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, pháp luật hoặc giải trí.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về luật pháp, y tế hoặc nghiên cứu khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc nhân vật có lối sống phóng túng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, dược học và nghiên cứu về chất gây nghiện.
2
Sắc thái & phong cách
- Có sắc thái trung tính trong văn bản học thuật và báo chí, nhưng có thể mang ý tiêu cực trong giao tiếp đời thường.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng khi thảo luận về pháp luật hoặc y tế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến pháp luật, y tế hoặc nghiên cứu khoa học.
- Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi có thể gây hiểu lầm về ý định sử dụng.
- Thường được thay thế bằng các từ đồng nghĩa hoặc từ lóng trong giao tiếp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "cần sa" và các từ lóng khác chỉ chất gây nghiện.
- Khác biệt với "ma túy" ở chỗ "cần sa" chỉ một loại cụ thể.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý và văn hóa khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây cần sa", "một loại cần sa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm ("cần sa khô"), động từ chỉ hành động ("trồng cần sa"), hoặc lượng từ ("một ít cần sa").
