Anh túc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây hoặc hoa cây thuốc phiện.
Ví dụ: Những cánh đồng anh túc nở rộ tạo nên một khung cảnh vừa thơ mộng vừa ẩn chứa nhiều hiểm họa.
Nghĩa: Cây hoặc hoa cây thuốc phiện.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây anh túc có hoa màu rất đẹp.
  • Hoa anh túc thường có nhiều màu sắc khác nhau.
  • Ngày xưa, người ta trồng cây anh túc để lấy nhựa làm thuốc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vẻ đẹp quyến rũ của những cánh đồng anh túc đôi khi che giấu một sự thật đau lòng.
  • Trong văn học, hoa anh túc thường được dùng làm biểu tượng cho vẻ đẹp phù du và sự cám dỗ nguy hiểm.
  • Chính phủ các nước đang nỗ lực kiểm soát việc trồng cây anh túc trái phép để ngăn chặn tệ nạn ma túy.
3
Người trưởng thành
  • Những cánh đồng anh túc nở rộ tạo nên một khung cảnh vừa thơ mộng vừa ẩn chứa nhiều hiểm họa.
  • Sức hút của anh túc không chỉ nằm ở vẻ đẹp mê hoặc mà còn ở khả năng gây nghiện chết người, một nghịch lý đầy bi kịch.
  • Lịch sử đã chứng minh, việc lạm dụng anh túc đã gây ra biết bao thảm kịch cho cá nhân và xã hội.
  • Dù mang vẻ đẹp kiêu sa, anh túc vẫn là loài cây bị cấm trồng ở nhiều nơi vì những hệ lụy khôn lường mà nó mang lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nông nghiệp, y học hoặc pháp luật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, dược học và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến cây thuốc phiện trong bối cảnh khoa học hoặc pháp lý.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ các loại cây khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "thuốc phiện" ở chỗ "anh túc" chỉ cây hoặc hoa, còn "thuốc phiện" thường chỉ sản phẩm chế biến.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm hoặc gây hiểu lầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây anh túc", "hoa anh túc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "nhiều anh túc", "trồng anh túc".
thuốc phiện ma tuý heroin cần sa cocain morphin nghiện cai nghiện nhựa