A phiến

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thuốc phiện
Ví dụ: Việc sản xuất và buôn bán a phiến trái phép bị pháp luật nghiêm cấm.
Nghĩa: Thuốc phiện
1
Học sinh tiểu học
  • A phiến là chất rất xấu, không được dùng.
  • Chúng ta phải tránh xa a phiến để khỏe mạnh.
  • Dùng a phiến sẽ làm hại cơ thể.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tác hại của a phiến đối với sức khỏe cộng đồng là rất nghiêm trọng.
  • Nhiều người đã lầm lỡ sa vào con đường nghiện ngập vì không cưỡng lại được sự cám dỗ của a phiến.
  • Cuộc chiến chống lại nạn buôn bán a phiến luôn là một thách thức lớn đối với các quốc gia.
3
Người trưởng thành
  • Việc sản xuất và buôn bán a phiến trái phép bị pháp luật nghiêm cấm.
  • Ma lực của a phiến có thể hủy hoại không chỉ một cá nhân mà còn cả tương lai của nhiều gia đình.
  • Trong quá khứ, a phiến từng là nguyên nhân dẫn đến nhiều cuộc xung đột và biến động chính trị.
  • Để đẩy lùi vấn nạn a phiến, cần có sự chung tay của toàn xã hội trong việc giáo dục và phòng ngừa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuốc phiện
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
a phiến Trung tính về mặt mô tả chất, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực do bản chất gây nghiện và tác hại. Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn học hoặc pháp luật. Ví dụ: Việc sản xuất và buôn bán a phiến trái phép bị pháp luật nghiêm cấm.
thuốc phiện Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ chất ma túy gây nghiện. Ví dụ: Nhiều người đã nghiện thuốc phiện từ thời Pháp thuộc.
nha phiến Trung tính, hơi cổ hoặc trang trọng hơn, dùng để chỉ chất ma túy gây nghiện. Ví dụ: Lịch sử ghi nhận nạn buôn bán nha phiến đã gây ra nhiều hệ lụy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến pháp luật, y tế hoặc nghiên cứu về ma túy.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc miêu tả xã hội trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu y tế, pháp lý và nghiên cứu về chất gây nghiện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực do liên quan đến chất gây nghiện.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt pháp lý hoặc y tế.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi cần thiết để tránh gây hiểu lầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác liên quan đến ma túy, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "thuốc phiện" ở chỗ "a phiến" thường mang tính chất chuyên ngành hơn.
  • Cần chú ý đến sắc thái tiêu cực khi sử dụng từ này trong các ngữ cảnh không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lượng a phiến", "a phiến này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, nhiều), tính từ (nguy hiểm, bất hợp pháp), hoặc động từ (buôn bán, sử dụng).
thuốc phiện ma tuý heroin morphin cần sa cocain ecstasy nghiện chích hút thuốc phiện