Nha phiến

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Thuốc phiện.
Ví dụ: Nha phiến là chất gây nghiện mạnh, từng làm suy kiệt nhiều đời người.
Nghĩa: (cũ). Thuốc phiện.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngoại kể ngày xưa có người nghiện nha phiến nên ốm yếu đi.
  • Trong truyện cổ, bọn xấu lén bán nha phiến để hại dân làng.
  • Cô giáo dặn: nha phiến là chất độc, tuyệt đối không được thử.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lịch sử ghi lại nhiều vùng bị tàn phá vì nạn buôn nha phiến.
  • Ông cụ trong hồi ký thú nhận tuổi trẻ lầm lỡ sa vào nha phiến rồi bỏ được.
  • Bộ phim tái hiện một hẻm tối nơi nha phiến len lỏi, kéo theo đói nghèo và tội lỗi.
3
Người trưởng thành
  • Nha phiến là chất gây nghiện mạnh, từng làm suy kiệt nhiều đời người.
  • Những đêm cảng mù sương, chuyến thuyền chở nha phiến luồn qua mắt tuần đinh như bóng ma.
  • Ông kể bình thản về thời phố cổ chìm trong khói nha phiến, như nhắc một vết sẹo khó lành của đô thị.
  • Không chỉ là hàng cấm, nha phiến còn là cái bẫy dịu ngọt kéo người ta lùi dần khỏi tự do.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Thuốc phiện.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nha phiến trung tính, cổ/hoài cổ; ngữ vực lịch sử – báo chí xưa Ví dụ: Nha phiến là chất gây nghiện mạnh, từng làm suy kiệt nhiều đời người.
thuốc phiện trung tính, hiện hành hơn; phổ thông Ví dụ: Triều đình cấm buôn bán thuốc phiện.
a phiến trung tính, Hán–Việt, văn liệu cũ Ví dụ: Việc tiêu thụ a phiến lan rộng vào cuối thế kỉ XIX.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ thuộc địa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc miêu tả bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sắc thái cổ điển, gợi nhớ về thời kỳ lịch sử đã qua.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản không liên quan đến lịch sử.
  • Thường được thay thế bằng "thuốc phiện" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "ma túy".
  • Khác biệt với "thuốc phiện" ở chỗ mang sắc thái cổ điển hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lượng nha phiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "một", "nhiều") và tính từ (như "nguy hiểm", "bất hợp pháp").
thuốc phiện á phiện anh túc ma tuý heroin morphine cần sa cocain nghiện con nghiện