Con nghiện

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người nghiện thuốc phiện, ma tuý nói chung.
Ví dụ: Anh ấy từng là con nghiện nhưng đã vào trại cai.
Nghĩa: Người nghiện thuốc phiện, ma tuý nói chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Công an đưa con nghiện về trạm để kiểm tra.
  • Người dân báo có con nghiện lảng vảng ở bãi đất trống.
  • Khu phố lập đội tuần tra để ngăn con nghiện tụ tập.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn đôi mắt lờ đờ của con nghiện, ai cũng hiểu anh ta đang vật vờ vì thiếu thuốc.
  • Khu xóm bình yên bỗng bất an khi xuất hiện vài con nghiện tìm chỗ chích rủi ro.
  • Người ta hay tránh mặt con nghiện, vừa sợ rắc rối vừa ngại những ánh nhìn nặng nề.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy từng là con nghiện nhưng đã vào trại cai.
  • Trong ánh đèn vàng vọt của hẻm nhỏ, con nghiện ngồi co ro, run rẩy chờ cơn thèm dịu xuống.
  • Phía sau những vụ trộm vặt là bóng dáng con nghiện bị cơn đói thuốc xô đẩy.
  • Không ai sinh ra đã muốn thành con nghiện; nhiều khi đó là kết quả của những đổ vỡ kéo dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người nghiện thuốc phiện, ma tuý nói chung.
Từ đồng nghĩa:
kẻ nghiện người nghiện
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
con nghiện Khẩu ngữ, sắc thái miệt thị/tiêu cực, mức độ mạnh Ví dụ: Anh ấy từng là con nghiện nhưng đã vào trại cai.
kẻ nghiện Trung tính hơi tiêu cực; trang trọng hơn “con nghiện” Ví dụ: Cơ quan chức năng đưa kẻ nghiện vào diện quản lý.
người nghiện Trung tính; hành chính/y tế; giảm miệt thị Ví dụ: Chương trình hỗ trợ người nghiện ma tuý tại cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc miêu tả một người có thói quen nghiện ngập.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ chính thức hơn như "người nghiện ma túy".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sống động hoặc nhấn mạnh tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng thuật ngữ chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất nghiện ngập của ai đó trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ sự trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "người nghiện" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "người nghiện" ở mức độ trang trọng và sắc thái.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "con" và "nghiện".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con nghiện ma túy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ mức độ (nặng, nhẹ) hoặc động từ chỉ hành động (trở thành, cai).
nghiện ma tuý thuốc phiện heroin cần sa nghiện ngập tái nghiện vật vã phê