Thức thời

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hiểu biết thời thế và có những hành động phù hợp, trong lúc xã hội đang có nhiều biến đổi.
Ví dụ: Anh ấy rất thức thời, đổi ngành khi thị trường chuyển hướng.
Nghĩa: Hiểu biết thời thế và có những hành động phù hợp, trong lúc xã hội đang có nhiều biến đổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy thức thời nên chọn học kỹ năng mới để theo kịp lớp.
  • Bạn Nam thức thời, đội mũ che nắng khi trời bỗng nóng lên.
  • Quán nhỏ của mẹ thức thời, thêm món nước mát khi hè đến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy khá thức thời, chuyển sang học lập trình khi trường mở câu lạc bộ mới.
  • Nhà bạn Lan thức thời, trồng rau trên ban công khi khu phố khuyến khích xanh hóa.
  • Cửa hàng gần trường thức thời, bán đồ tái sử dụng khi phong trào sống xanh lan rộng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy rất thức thời, đổi ngành khi thị trường chuyển hướng.
  • Người thức thời không bám víu thói quen cũ, họ xoay mình theo nhịp đời mà vẫn giữ giá trị cốt lõi.
  • Doanh nghiệp thức thời đọc được tín hiệu mỏng manh của thị trường và hành động trước khi sóng lớn ập đến.
  • Trong thời buổi biến động, sự thức thời giúp ta chọn im lặng lúc cần và lên tiếng khi đúng thời điểm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiểu biết thời thế và có những hành động phù hợp, trong lúc xã hội đang có nhiều biến đổi.
Từ đồng nghĩa:
tuỳ thời thức thế
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thức thời Trung tính–tích cực; đánh giá thực tiễn, linh hoạt; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Anh ấy rất thức thời, đổi ngành khi thị trường chuyển hướng.
tuỳ thời Trung tính, hơi cổ/văn chương; sắc thái linh hoạt theo thời thế (mức độ tương đương) Ví dụ: Anh ấy rất tùy thời, biết khi nào nên tiến hay lùi.
thức thế Trung tính, sách vở; nhấn mạnh hiểu thế cuộc (mức độ tương đương) Ví dụ: Người lãnh đạo cần thức thế để đưa ra quyết định đúng.
bảo thủ Trung tính–phê phán; cố chấp, giữ cái cũ, trái với linh hoạt theo thời thế Ví dụ: Cách làm bảo thủ khiến anh ấy bỏ lỡ cơ hội.
cố chấp Khẩu ngữ–phê phán; giữ ý kiến bất chấp hoàn cảnh Ví dụ: Cố chấp như thế thì sao mà thức thời được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng thích ứng nhanh với hoàn cảnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích về khả năng thích ứng của cá nhân hoặc tổ chức trước những thay đổi xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả nhân vật có khả năng ứng biến linh hoạt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khen ngợi, đánh giá cao về khả năng thích ứng.
  • Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ với sắc thái tích cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng thích ứng nhanh chóng và hiệu quả của ai đó.
  • Tránh dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán, vì từ này mang sắc thái tích cực.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa gần như "linh hoạt" hoặc "thích nghi", nhưng "thức thời" nhấn mạnh vào sự hiểu biết và hành động phù hợp với thời thế.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thức thời", "không thức thời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" và có thể đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...