Thưa gửi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xưng gọi, nói năng một cách có lễ độ, khiêm tốn.
Ví dụ:
Anh nhớ thưa gửi tử tế khi vào gặp lãnh đạo phòng.
Nghĩa: Xưng gọi, nói năng một cách có lễ độ, khiêm tốn.
1
Học sinh tiểu học
- Con vào nhà phải thưa gửi với ông bà trước khi đi chơi.
- Bạn nhỏ biết thưa gửi khi gặp cô giáo ở cổng trường.
- Em đứng dậy thưa gửi rõ ràng trước khi xin phép ra ngoài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng thưa gửi với thầy rồi mới trình bày ý kiến của cả lớp.
- Em tập thưa gửi nhẹ nhàng để lời xin lỗi nghe chân thành hơn.
- Ở buổi họp phụ huynh, bạn Minh thưa gửi đàng hoàng trước khi nêu thắc mắc.
3
Người trưởng thành
- Anh nhớ thưa gửi tử tế khi vào gặp lãnh đạo phòng.
- Người biết thưa gửi đúng mực thường được lắng nghe hơn là kẻ nói oang oang.
- Có những cuộc gặp, chỉ một lời thưa gửi đúng chỗ đã tháo gỡ cả nút thắt trong câu chuyện.
- Tôi lớn lên từ lời dạy của mẹ: trước sau, thưa gửi cho phải phép rồi hãy nói điều mình muốn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xưng gọi, nói năng một cách có lễ độ, khiêm tốn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thưa gửi | trung tính, lễ phép; sắc thái khiêm nhường, trang trọng vừa; dùng trong giao tiếp lễ nghi, hành chính, với người bề trên Ví dụ: Anh nhớ thưa gửi tử tế khi vào gặp lãnh đạo phòng. |
| kính thưa | trang trọng, mạnh hơn về lễ nghi; văn bản, nghi lễ Ví dụ: Kính thưa quý vị đại biểu… |
| bẩm | cổ trang, cung kính, sắc thái mạnh; nói với bề trên Ví dụ: Con xin bẩm quan rằng… |
| trình | trang trọng, công vụ; nhẹ hơn “bẩm”, nặng hơn “thưa” Ví dụ: Em xin trình thầy việc này. |
| quát tháo | mạnh, thô bạo; khẩu ngữ; thiếu lễ độ Ví dụ: Anh ta quát tháo nhân viên trước mặt khách. |
| hỗn | khẩu ngữ, đánh giá đạo đức; bất kính, cộc cằn Ví dụ: Đừng hỗn với người lớn. |
| cộc cằn | khẩu ngữ, sắc thái chê; lời lẽ thô, thiếu lễ phép Ví dụ: Anh nói năng cộc cằn với khách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc có địa vị cao hơn để thể hiện sự tôn trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự lễ phép của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và khiêm tốn.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ, mang tính lễ phép.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thể hiện sự kính trọng trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức, nơi cần ngôn ngữ trang trọng hơn.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kính gửi" trong văn bản chính thức.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ lễ phép.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thưa gửi ông bà", "thưa gửi thầy cô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (ông bà, thầy cô) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (lịch sự, kính cẩn).

Danh sách bình luận