Thủ thế
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giữ mình ở thể thủ.
Ví dụ:
Anh thủ thế, không vội đưa ra quyết định.
Nghĩa: Giữ mình ở thể thủ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy thủ thế, né sang một bên khi quả bóng lao tới.
- Con mèo cong lưng thủ thế khi thấy con chó chạy lại.
- Em thủ thế, che mặt bằng tay khi bạn trêu giả vờ đánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta khẽ lùi nửa bước để thủ thế, chờ đối phương ra đòn trước.
- Thấy tình hình căng, cô bạn thủ thế trong tranh luận, chọn im lặng để nghe kỹ.
- Đội trưởng giơ tay ra hiệu cả đội thủ thế, không vội tấn công.
3
Người trưởng thành
- Anh thủ thế, không vội đưa ra quyết định.
- Nhận ra cuộc họp sắp căng, chị tự nhắc mình thủ thế: nói ít, quan sát nhiều.
- Trong thương lượng, ông chọn thủ thế, để đối tác bộc lộ nhu cầu trước.
- Đôi khi thủ thế không phải sợ hãi, mà là cách giữ nhịp và chờ thời điểm đúng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giữ mình ở thể thủ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thủ thế | Trung tính; sắc thái phòng bị, đề phòng; thường trong võ thuật/chính trị, khẩu ngữ–báo chí Ví dụ: Anh thủ thế, không vội đưa ra quyết định. |
| phòng thủ | Trung tính, mức độ tương đương; dùng trong thể thao, chiến lược, khẩu ngữ–báo chí Ví dụ: Đội khách chủ động phòng thủ, tiếp tục thủ thế chờ phản công. |
| tấn công | Trung tính; đối lập trực tiếp trong ngữ cảnh đối kháng Ví dụ: Thay vì thủ thế, họ bất ngờ tấn công. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về võ thuật hoặc chiến lược.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hành động phòng thủ trong các tác phẩm văn học hoặc kịch nghệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong võ thuật và các môn thể thao đối kháng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuẩn bị, cảnh giác và phòng thủ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động phòng thủ trong bối cảnh võ thuật hoặc chiến lược.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc chiến thuật khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tấn công, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ sự phòng thủ trong ngữ cảnh không liên quan đến võ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thủ thế."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, ví dụ: "Người lính thủ thế."

Danh sách bình luận