Thư sinh

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người học trò trẻ tuổi thời trước.
Ví dụ: Anh ấy là một thư sinh của thời cũ, chỉ biết đèn sách mà ít tính toán chuyện đời.
2.
tính từ
(Thanh niên) có dáng mảnh khảnh, yếu ớt của người ít lao động chân tay, như một thư sinh thời trước.
Ví dụ: Anh ta trông thư sinh, nói nhỏ và bước nhẹ.
Nghĩa 1: Người học trò trẻ tuổi thời trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu thư sinh ôm sách bước qua cổng làng.
  • Ông đồ khen chàng thư sinh chăm học.
  • Bà cụ kể chuyện một thư sinh đi thi đỗ trạng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện, chàng thư sinh rời quê lên kinh ứng thí, lòng đầy háo hức.
  • Người ta nhắc đến một thư sinh áo dài, tay cầm bút lông, miệt mài bên ngọn đèn dầu.
  • Bức tranh vẽ một thư sinh bên hiên chùa, chờ ngày bảng vàng treo tên.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là một thư sinh của thời cũ, chỉ biết đèn sách mà ít tính toán chuyện đời.
  • Giữa chợ ồn ào, bóng một thư sinh lạc vào, lặng lẽ như chiếc lá rơi giữa buổi chợ trưa.
  • Nghe tiếng trống trường, tôi nhớ dáng một thư sinh gầy gò năm nào, vai nặng mùi mực tàu.
  • Có những thư sinh đi qua sử sách, để lại chỉ một dòng tên mà cả một đời đèn sách.
Nghĩa 2: (Thanh niên) có dáng mảnh khảnh, yếu ớt của người ít lao động chân tay, như một thư sinh thời trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy trông thư sinh, da trắng và người hơi gầy.
  • Bạn lớp em dáng thư sinh, hay mang sách đi thư viện.
  • Chú mới đến nhà có vẻ thư sinh, nói năng nhẹ nhàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bạn đội tuyển Văn rất thư sinh, đi giữa sân trường cứ như gió thổi cũng nghiêng.
  • Anh chàng diễn viên kia có vẻ thư sinh, nụ cười hiền khiến ai cũng thấy dễ mến.
  • Trong nhóm bóng rổ, có một bạn trông thư sinh nhưng ném rổ rất chuẩn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta trông thư sinh, nói nhỏ và bước nhẹ.
  • Một khuôn mặt thư sinh không che được đôi mắt mệt, như người đã thức suốt đêm bên màn hình.
  • Dáng thư sinh ấy hợp áo sơ mi hơn là áo bảo hộ, nghe mùi dầu máy đã thấy lạ lẫm.
  • Có người thư sinh cả đời, không phải vì yếu đuối, mà vì chọn cách sống không xô bồ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người học trò trẻ tuổi thời trước.
Từ đồng nghĩa:
học trò nho sinh
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thư sinh trung tính, cổ điển; văn sử, miêu tả xưa Ví dụ: Anh ấy là một thư sinh của thời cũ, chỉ biết đèn sách mà ít tính toán chuyện đời.
học trò trung tính, phổ thông; dùng rộng trong văn sử Ví dụ: Chàng vốn là học trò nghèo, chuyên đèn sách.
nho sinh trang trọng, cổ; văn chương, sử học Ví dụ: Vị nho sinh khăn lượt dự khoa thi hương.
võ sinh trung tính, đối lập trường phái; văn sử Ví dụ: Võ sinh rèn luyện thương pháp nơi thao trường.
Nghĩa 2: (Thanh niên) có dáng mảnh khảnh, yếu ớt của người ít lao động chân tay, như một thư sinh thời trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thư sinh hơi đánh giá; sắc thái nhẹ, mô tả vóc dáng, có thể hàm yếu ớt Ví dụ: Anh ta trông thư sinh, nói nhỏ và bước nhẹ.
mảnh khảnh trung tính, mô tả dáng; phổ thông Ví dụ: Anh chàng trông mảnh khảnh trong bộ vest rộng.
ẻo lả khẩu ngữ, sắc thái chê; mạnh hơn về yếu ớt Ví dụ: Cậu ta điệu bộ ẻo lả như không nhấc nổi cái túi.
yếu ớt trung tính, mô tả sức vóc; hơi tiêu cực Ví dụ: Dáng người yếu ớt nên không bê nổi thùng nước.
lực lưỡng trung tính, mô tả thân hình khỏe mạnh; đối lập trực tiếp Ví dụ: Anh chàng lực lưỡng vác bao gạo nhẹ như không.
rắn rỏi trung tính, thiên về săn chắc; văn viết và nói Ví dụ: Cánh tay rắn rỏi lộ gân dưới nắng.
vạm vỡ trung tính, nhấn mạnh to khỏe; khẩu ngữ và viết Ví dụ: Thân hình vạm vỡ khiến áo căng lên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một người có dáng vẻ mảnh khảnh, yếu ớt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh nhân vật có vẻ ngoài yếu đuối, trí thức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, có phần yếu đuối.
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi nói về sức khỏe, thể lực.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật, miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vẻ ngoài mảnh khảnh, yếu ớt của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh sức mạnh, sự khỏe khoắn.
  • Thường dùng trong miêu tả nhân vật hoặc người có phong cách sống ít vận động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người học trò, sinh viên hiện đại.
  • Khác biệt với "trí thức" ở chỗ nhấn mạnh vào dáng vẻ bên ngoài hơn là trình độ học vấn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thư sinh" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thư sinh" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "thư sinh" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc đứng cuối câu khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Thư sinh" có thể kết hợp với các danh từ chỉ người (như "cậu", "anh") hoặc các phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi") khi làm tính từ.