Thư phòng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phòng đọc sách trong gia đình.
Ví dụ:
Anh ấy dành cả cuối tuần ở thư phòng để đọc và ghi chép.
Nghĩa: Phòng đọc sách trong gia đình.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi tối, bố mẹ đọc sách trong thư phòng.
- Em để cặp vào thư phòng rồi ra ăn cơm.
- Trong thư phòng có bàn, ghế và giá sách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng lật trang vang khẽ trong thư phòng ấm ánh đèn.
- Mỗi khi cần yên tĩnh ôn bài, mình vào thư phòng đóng cửa lại.
- Trên tường thư phòng treo bản đồ, giúp mình tra cứu khi học.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy dành cả cuối tuần ở thư phòng để đọc và ghi chép.
- Thư phòng là nơi tôi trốn khỏi ồn ã, chỉ còn mùi giấy và tiếng bút lướt.
- Sau bữa tối, cô vào thư phòng, thắp đèn vàng và sắp lại những cuốn đang đọc.
- Trong căn nhà nhỏ, thư phòng kiêm luôn chỗ tôi trò chuyện với chính mình qua từng trang sách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phòng đọc sách trong gia đình.
Từ đồng nghĩa:
phòng sách phòng đọc
Từ trái nghĩa:
phòng khách nhà kho
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thư phòng | trang trọng, cổ điển; sắc thái nhã nhặn, gợi không gian tao nhã Ví dụ: Anh ấy dành cả cuối tuần ở thư phòng để đọc và ghi chép. |
| phòng sách | trung tính, hiện đại hơn; dùng phổ biến Ví dụ: Anh ấy trở về phòng sách để tiếp tục đọc. |
| phòng đọc | trung tính, hơi khái quát; dùng trong nhà vẫn chấp nhận Ví dụ: Cô vào phòng đọc để tra cứu tài liệu. |
| phòng khách | trung tính; đối lập về chức năng sinh hoạt, không dành cho đọc sách Ví dụ: Khách ngồi ở phòng khách, còn anh vào thư phòng. |
| nhà kho | trung tính; không gian chứa đồ, trái với nơi đọc và làm việc yên tĩnh Ví dụ: Đồ cũ chuyển xuống nhà kho, sách để trong thư phòng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, có thể dùng khi nói về không gian trong nhà.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kiến trúc, thiết kế nội thất hoặc văn hóa gia đình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không gian riêng tư, yên tĩnh cho nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang nhã, yên tĩnh và trí thức.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả không gian sống có tính chất riêng tư và học thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến không gian gia đình hoặc học tập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phòng khác như "phòng khách" hay "phòng làm việc".
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các không gian công cộng hoặc không gian không có tính chất học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái", "phòng"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thư phòng rộng rãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng rãi, yên tĩnh), động từ (có, xây dựng), và lượng từ (một, vài).

Danh sách bình luận