Nhà kho

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà chuyên dùng làm kho.
Ví dụ: Chúng tôi thuê một nhà kho ở ngoại thành để chứa hàng.
Nghĩa: Nhà chuyên dùng làm kho.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối sân trường có một nhà kho để cất bóng và dây nhảy.
  • Bố mở cửa nhà kho lấy cái thang cho con.
  • Chú bảo vệ khóa nhà kho sau giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xe tải dừng trước nhà kho, bốc hàng vào ngay ngắn.
  • Mùa mưa, nhà kho phải kín để sách vở không bị ẩm.
  • Họ dán bảng nội quy trước nhà kho để ai mượn đồ cũng ghi chép.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi thuê một nhà kho ở ngoại thành để chứa hàng.
  • Nhà kho cũ không có hệ thống thông gió, nên mùi ẩm đọng rất lâu.
  • Anh ta kiểm kê lại toàn bộ pallet trước khi bàn giao chìa khóa nhà kho.
  • Cuối quý, họ biến nhà kho thành điểm trung chuyển tạm để kịp tiến độ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhà chuyên dùng làm kho.
Từ đồng nghĩa:
kho kho hàng
Từ trái nghĩa:
kho mở
Từ Cách sử dụng
nhà kho trung tính, hành chính/kỹ thuật, không biểu cảm Ví dụ: Chúng tôi thuê một nhà kho ở ngoại thành để chứa hàng.
kho trung tính, dùng rộng rãi trong quản trị, thường khái quát hơn nhưng thay thế được trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Hàng đã chuyển về kho/nhà kho trung tâm.
kho hàng trung tính, thương mại, nhấn mạnh chứa hàng hoá; phù hợp bối cảnh logistics Ví dụ: Công ty có một kho hàng/nhà kho tại khu công nghiệp.
kho mở trung tính, kỹ thuật thư viện/lưu trữ; đối lập với kho (đóng) về mức độ tiếp cận, dùng trong ngữ vực chuyên môn Ví dụ: Thư viện chuyển từ nhà kho tài liệu đóng sang kho mở cho bạn đọc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi lưu trữ đồ đạc, hàng hóa trong gia đình hoặc doanh nghiệp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến cơ sở vật chất của một tổ chức hoặc doanh nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về quản lý kho bãi, logistics.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là hành chính và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một không gian vật lý để lưu trữ hàng hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nghệ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại nhà kho (ví dụ: nhà kho lạnh).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ không gian lưu trữ khác như "kho" hoặc "kho hàng".
  • Chú ý phân biệt với "nhà xưởng" khi nói về nơi sản xuất.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "nhà" và "kho".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà kho lớn", "nhà kho mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây, dọn), và lượng từ (một, cái).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...