Vựa
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nơi được quây kín để cất trữ thóc lúa.
Ví dụ:
Vựa lúa đã khóa kỹ qua đêm.
2.
danh từ
Nơi cất chứa một số sản phẩm để bán dần, ở một số vùng nông thôn.
Ví dụ:
Vựa gạo đầu chợ bán lẻ lẫn bỏ sỉ cho quán xá quanh vùng.
Nghĩa 1: Nơi được quây kín để cất trữ thóc lúa.
1
Học sinh tiểu học
- Cha mở cửa vựa, mùi lúa mới thơm ngát.
- Mẹ xúc lúa trong vựa đổ vào bao.
- Con mèo nằm trên nắp vựa nghe chim hót.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vựa lúa đầy ắp khiến sân nhà như sáng hơn vì màu vàng óng.
- Mỗi mùa gặt, bác Tư lại quét dọn vựa thật sạch để lúa không ẩm mốc.
- Tiếng lúa trượt qua máng đổ vào vựa nghe như mưa rào trên mái tôn.
3
Người trưởng thành
- Vựa lúa đã khóa kỹ qua đêm.
- Anh giữ vựa khô ráo, như giữ một khoản tiết kiệm bằng hạt vàng đồng ruộng.
- Mùa được, đứng bên vựa nghe lòng yên ổn, biết nhà sẽ qua mùa mưa bão.
- Có nơi, vựa chỉ là căn chòi nhỏ, nhưng nó chứa cả công sức của một vụ đồng.
Nghĩa 2: Nơi cất chứa một số sản phẩm để bán dần, ở một số vùng nông thôn.
1
Học sinh tiểu học
- Bác có vựa trái cây trước chợ, ngày nào cũng đông.
- Con ghé vựa gà mua trứng mới đẻ.
- Nhà dì mở vựa cá, sáng nào cũng có cá tươi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vựa nông sản ở đầu làng rực mùi xoài chín và tiêu khô.
- Cô chủ vựa rau nhớ mặt khách, cân nhanh mà vẫn cười hiền.
- Từ vựa cá, tiếng rao vang theo con ngõ ẩm mùi muối biển.
3
Người trưởng thành
- Vựa gạo đầu chợ bán lẻ lẫn bỏ sỉ cho quán xá quanh vùng.
- Người mở vựa phải biết giữ nguồn hàng ổn định, kẻo đứt mạch là mất khách.
- Buổi sớm, vựa cá bật đèn trắng, dao thớt lách cách, tiền lẻ lạnh tay.
- Giữa mùa khan hiếm, một vựa vững nguồn có thể quyết giá của cả con phố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nơi được quây kín để cất trữ thóc lúa.
Từ đồng nghĩa:
kho thóc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vựa | Chuyên biệt, dùng trong nông nghiệp, chỉ nơi chứa số lượng lớn. Ví dụ: Vựa lúa đã khóa kỹ qua đêm. |
| kho thóc | Trung tính, chuyên biệt, dùng trong nông nghiệp. Ví dụ: Sau vụ gặt, bà con đổ đầy kho thóc. |
Nghĩa 2: Nơi cất chứa một số sản phẩm để bán dần, ở một số vùng nông thôn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng ở nông thôn khi nói về nơi cất trữ nông sản.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc kinh tế nông thôn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về cuộc sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về quản lý nông sản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, quen thuộc với đời sống nông thôn.
- Phong cách bình dị, không trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về nông sản hoặc các sản phẩm nông nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại sản phẩm (ví dụ: vựa lúa, vựa trái cây).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kho" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "kho" ở chỗ "vựa" thường chỉ nơi cất trữ ngoài trời hoặc không gian mở.
- Chú ý đến ngữ cảnh địa phương khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vựa thóc", "vựa trái cây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("vựa lớn"), động từ ("xây vựa"), và lượng từ ("một vựa").
