Chạn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ dùng bằng gỗ hoặc tre, gồm nhiều ngăn, các mặt thường có giát thưa hoặc lưới sắt, để xếp bát đĩa hoặc cất thức ăn.
Ví dụ:
Anh để mớ bát sạch lên tầng trên của chạn.
Nghĩa: Đồ dùng bằng gỗ hoặc tre, gồm nhiều ngăn, các mặt thường có giát thưa hoặc lưới sắt, để xếp bát đĩa hoặc cất thức ăn.
1
Học sinh tiểu học
- Má cất bát vào chạn cho gọn.
- Con lấy cái đĩa ở chạn xuống giúp mẹ.
- Trong chạn có hộp bánh, con mở nhẹ thôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chén bát rửa xong, chị xếp ngay ngắn vào chạn cho ráo nước.
- Nhìn chiếc chạn tre cũ, em nhớ những bữa cơm tối ấm áp của cả nhà.
- Chạn có lưới chắn nên mèo không chui vào liếm đồ ăn được.
3
Người trưởng thành
- Anh để mớ bát sạch lên tầng trên của chạn.
- Chiếc chạn gỗ sẫm màu đứng lặng ở góc bếp, giữ nếp nhà từ bao đời.
- Trưa nắng, mở chạn nghe mùi thóc khô thoảng lên từ chiếc rổ mẹ cất phía trong.
- Tối muộn, tôi khóa chốt chạn, yên tâm rằng phần canh còn lại sẽ không bị chuột quậy phá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về gia đình, nhà cửa, bếp núc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc thiết kế nội thất truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cuộc sống gia đình, nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thuộc, thường gắn liền với không gian gia đình truyền thống.
- Phong cách bình dị, không trang trọng, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả không gian bếp truyền thống hoặc trong các câu chuyện về gia đình.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật hiện đại.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "tủ bếp" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tủ bếp" trong ngữ cảnh hiện đại, cần chú ý khi miêu tả không gian bếp.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loại tủ hiện đại không có giát thưa hoặc lưới sắt.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả không gian bếp truyền thống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái chạn", "chạn bát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (cái, chiếc), tính từ (lớn, nhỏ), hoặc động từ (để, cất).
