Thụ mệnh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vâng theo mệnh lệnh (thường nói về mệnh lệnh của vua).
Ví dụ:
Quan đại thần thụ mệnh rồi lui ra khỏi điện.
Nghĩa: Vâng theo mệnh lệnh (thường nói về mệnh lệnh của vua).
1
Học sinh tiểu học
- Vị quan quỳ xuống thụ mệnh nhà vua rồi đứng dậy đi làm việc.
- Nghe trống lệnh vang lên, quân lính thụ mệnh và xuất phát.
- Sứ giả thụ mệnh vua, mang thư đi đến nước bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước sân rồng, tướng quân thụ mệnh, lòng nặng trách nhiệm với non sông.
- Vừa thụ mệnh, viên quan hiểu rằng mọi sai sót đều sẽ quy về mình.
- Nhận chiếu chỉ xong, ông thụ mệnh và tức tốc lên đường, không dám chậm trễ.
3
Người trưởng thành
- Quan đại thần thụ mệnh rồi lui ra khỏi điện.
- Ông thụ mệnh trong tiếng quạt lật phấp phới, biết rằng bước chân sau đó sẽ định đoạt nhiều số phận.
- Đã thụ mệnh thì không cãi lệnh, chỉ có thể chuẩn bị cho thật chu đáo.
- Người thụ mệnh hiểu rằng vâng lời không chỉ là bổn phận, mà còn là gánh nặng của quyền lực từ trên xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vâng theo mệnh lệnh (thường nói về mệnh lệnh của vua).
Từ đồng nghĩa:
phụng mệnh tuân mệnh
Từ trái nghĩa:
kháng mệnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thụ mệnh | trang trọng, cổ điển; sắc thái phục tùng, mức độ mạnh vừa–mạnh Ví dụ: Quan đại thần thụ mệnh rồi lui ra khỏi điện. |
| phụng mệnh | rất trang trọng, cổ văn; mức độ phục tùng mạnh Ví dụ: Thần phụng mệnh xuất chinh. |
| tuân mệnh | trang trọng, cung đình; mức độ phục tùng mạnh Ví dụ: Thần tuân mệnh bệ hạ. |
| kháng mệnh | trang trọng, cổ điển; thái độ chống lệnh, mức độ mạnh Ví dụ: Kẻ nào kháng mệnh tất bị trị tội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi mô tả các sự kiện liên quan đến triều đình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc kịch bản có bối cảnh thời phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường liên quan đến bối cảnh lịch sử.
- Thuộc phong cách văn viết, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học hoặc tài liệu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về các sự kiện lịch sử hoặc trong bối cảnh văn học có liên quan đến triều đình.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "tuân lệnh" nhưng "thụ mệnh" mang sắc thái lịch sử hơn.
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh hiện đại để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thụ mệnh của vua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (vua, quan), có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.

Danh sách bình luận