Phụng mệnh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; trang trọng). Tuân lệnh.
Ví dụ:
Cô ấy phụng mệnh cấp trên, đi công tác gấp.
Nghĩa: (cũ; trang trọng). Tuân lệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Em phụng mệnh cô giáo, mang sổ đầu bài lên phòng.
- Bạn lớp trưởng phụng mệnh thầy, nhắc cả lớp trật tự.
- Chú bảo vệ phụng mệnh nhà trường, đóng cổng đúng giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn trực nhật phụng mệnh cô chủ nhiệm, kiểm tra vệ sinh cuối buổi.
- Đội cờ đỏ phụng mệnh thầy tổng phụ trách, đứng ở cổng nhắc bạn đeo thẻ.
- Em phụng mệnh ban tổ chức, lên sân khấu đọc danh sách.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy phụng mệnh cấp trên, đi công tác gấp.
- Anh phụng mệnh phòng nhân sự, bàn giao hồ sơ trong ngày.
- Tôi phụng mệnh ban điều hành, tạm gác kế hoạch riêng để xử lý khủng hoảng.
- Họ phụng mệnh cơ quan, vào tâm bão khảo sát rồi trở về trong im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; trang trọng). Tuân lệnh.
Từ đồng nghĩa:
tuân lệnh chấp mệnh
Từ trái nghĩa:
bất tuân cãi lệnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phụng mệnh | rất trang trọng, cổ điển; sắc thái khiêm nhường, mực thước Ví dụ: Cô ấy phụng mệnh cấp trên, đi công tác gấp. |
| tuân lệnh | trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Anh ta tuân lệnh cấp trên ngay lập tức. |
| chấp mệnh | cổ; trang trọng; tương đương về mức độ trang trọng Ví dụ: Thần xin chấp mệnh hoàng thượng. |
| bất tuân | trang trọng; mức độ mạnh, phủ định trực diện Ví dụ: Ông ta cố ý bất tuân mệnh lệnh. |
| cãi lệnh | khẩu ngữ; mạnh, đối lập rõ Ví dụ: Hắn dám cãi lệnh tướng quân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc tài liệu lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang trọng, cổ kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi nhớ đến bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng hoặc khi viết về các chủ đề lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không trang trọng.
- Thường được thay thế bằng từ "tuân lệnh" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "tuân lệnh" nhưng "phụng mệnh" có sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa khi sử dụng từ này.
- Để sử dụng tự nhiên, nên cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phụng mệnh cấp trên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: cấp trên, lãnh đạo) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: hoàn toàn, tuyệt đối).

Danh sách bình luận