Thống kê học
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngành toán học nghiên cứu về sự thu thập, tổ chức và giải thích các số liệu.
Ví dụ:
Thống kê học là nền tảng để hiểu dữ liệu trong nhiều lĩnh vực.
Nghĩa: Ngành toán học nghiên cứu về sự thu thập, tổ chức và giải thích các số liệu.
1
Học sinh tiểu học
- Cô nói thống kê học giúp chúng tớ đếm và sắp xếp số liệu cho gọn gàng.
- Nhờ thống kê học, lớp biết bao nhiêu bạn thích bóng đá nhất.
- Bạn dùng thống kê học để vẽ biểu đồ cột từ điểm kiểm tra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thống kê học dạy mình cách đọc bảng số liệu và rút ra kết luận hợp lý.
- Nhóm em dùng thống kê học để khảo sát thói quen đọc sách của lớp.
- Qua thống kê học, em hiểu vì sao một vài điểm cao không nói hết kết quả chung.
3
Người trưởng thành
- Thống kê học là nền tảng để hiểu dữ liệu trong nhiều lĩnh vực.
- Nhờ thống kê học, nhóm marketing nhìn ra xu hướng khách hàng thay đổi theo mùa.
- Khi làm nghiên cứu, thống kê học giúp tôi phân biệt tín hiệu thật với tiếng nhiễu.
- Không nắm thống kê học, người ta dễ bị dẫn dắt bởi những con số biết kể chuyện theo ý người kể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu và tài liệu chuyên ngành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu và thảo luận liên quan đến toán học, kinh tế, và khoa học xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn và trang trọng.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các phương pháp và ứng dụng của thống kê trong nghiên cứu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không quen thuộc với thuật ngữ này.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ khác như "phân tích dữ liệu" hoặc "xác suất".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "thống kê" (danh từ chỉ số liệu).
- Khác biệt với "thống kê" ở chỗ "thống kê học" chỉ ngành học, còn "thống kê" có thể chỉ hành động hoặc kết quả của việc thống kê.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và đối tượng người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "thống kê" và "học".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thống kê học hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hiện đại"), động từ (như "nghiên cứu"), và các danh từ khác (như "phương pháp").

Danh sách bình luận