Thon lỏn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Gọn thon lỏn (nói tắt).
Ví dụ:
Cô có vòng eo thon lỏn, chiếc váy ôm tôn dáng rõ rệt.
Nghĩa: Gọn thon lỏn (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Cổ tay bạn Lan thon lỏn như cành lá non.
- Chiếc bút chì thon lỏn, cầm rất vừa tay.
- Con mèo chui qua khe cửa nhờ thân hình thon lỏn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy có dáng người thon lỏn nên mặc đồng phục trông gọn gàng.
- Chiếc bình thủy tinh thon lỏn, đặt trên bàn là vừa vặn.
- Ánh đèn làm hiện lên chiếc bóng thon lỏn của cây tre trước sân.
3
Người trưởng thành
- Cô có vòng eo thon lỏn, chiếc váy ôm tôn dáng rõ rệt.
- Sau nhiều tháng luyện tập, bắp tay tôi săn và thon lỏn, không còn dư mỡ.
- Thiết kế chai nước thon lỏn khiến bàn tay vô thức muốn nắm lấy.
- Giữa khu rừng rậm, con suối hiện ra như một dải lụa thon lỏn lách qua đá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gọn thon lỏn (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thon lỏn | Khẩu ngữ, hình ảnh; sắc thái nhẹ, thiên miêu tả dáng nhỏ-gọn, thân mật Ví dụ: Cô có vòng eo thon lỏn, chiếc váy ôm tôn dáng rõ rệt. |
| thon thả | Trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ-vừa, miêu tả dáng gọn Ví dụ: Vóc dáng thon thả trong chiếc váy đơn giản. |
| thon gọn | Trung tính, hiện đại; mức độ vừa, thiên về tỷ lệ gọn Ví dụ: Chiếc bình có thân thon gọn. |
| thon nhỏ | Khẩu ngữ, nhẹ; nhấn nhỏ và gọn Ví dụ: Cổ tay thon nhỏ. |
| phì nhiêu | Trung tính, hơi văn chương; mức độ đối lập vừa, dáng đẫy đà Ví dụ: Khuôn mặt phì nhiêu. |
| béo tốt | Khẩu ngữ, trung tính; mức độ vừa, thân thể nở nang Ví dụ: Con mèo béo tốt lắm. |
| đẫy đà | Trung tính, lịch; mức độ vừa, thân hình đầy đặn Ví dụ: Cô có dáng người đẫy đà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hình dáng nhỏ nhắn, gọn gàng của một vật hoặc người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, dễ thương, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một cách thân thiện, gần gũi về hình dáng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hình dáng khác như "thon thả".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thon lỏn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể có hình dáng, ví dụ: "eo thon lỏn".

Danh sách bình luận