Thòm thèm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vẫn còn thèm muốn nữa vì cảm thấy chưa đủ, chưa thoả mãn.
Ví dụ:
Tôi ăn rồi mà vẫn thòm thèm.
Nghĩa: Vẫn còn thèm muốn nữa vì cảm thấy chưa đủ, chưa thoả mãn.
1
Học sinh tiểu học
- Thằng bé ăn kem xong vẫn thòm thèm liếm thìa.
- Em ngửi mùi bánh nướng mà thấy thòm thèm.
- Uống hết cốc sữa rồi, bé vẫn thòm thèm nhìn bình sữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa gấp sách lại, tôi vẫn thòm thèm đọc thêm vài trang nữa.
- Cả nhóm ăn lẩu no nê mà ai cũng thòm thèm chan thêm chút nước dùng.
- Nghe bạn kể chuyến đi biển, mình thòm thèm muốn được ra khơi ngay.
3
Người trưởng thành
- Tôi ăn rồi mà vẫn thòm thèm.
- Ngồi quán vỉa hè đêm mưa, tôi thòm thèm gọi thêm bát cháo nóng cho ấm bụng.
- Đọc xong truyện ngắn, tôi còn thòm thèm cái dư vị ngọt ngào ở đoạn cuối.
- Thấy người ta yêu nhau đằm thắm, lòng bỗng thòm thèm một cái nắm tay thật chặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vẫn còn thèm muốn nữa vì cảm thấy chưa đủ, chưa thoả mãn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thòm thèm | khẩu ngữ, sắc thái nhẹ đến trung tính, hơi tếu; diễn tả ham muốn còn dai dẳng Ví dụ: Tôi ăn rồi mà vẫn thòm thèm. |
| thèm thuồng | mạnh hơn, khẩu ngữ, sắc dục/ẩm thực rõ Ví dụ: Nhìn mâm cỗ mà thèm thuồng. |
| thèm khát | mạnh, trang trọng hơn, nhấn ham muốn mãnh liệt Ví dụ: Anh thèm khát một cơ hội đổi đời. |
| ham hố | khẩu ngữ, sắc thái chê trách, mạnh Ví dụ: Đồ ăn ngon là nhào vô ham hố ngay. |
| chán ngán | trung tính, cảm xúc âm, hết hứng muốn Ví dụ: Ăn mãi một món nên chán ngán. |
| dửng dưng | trung tính, lạnh, không còn ham muốn Ví dụ: Đứng trước quầy bánh mà dửng dưng. |
| hết thèm | khẩu ngữ, trực tiếp, dứt điểm Ví dụ: Ăn no rồi, hết thèm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác thèm muốn một món ăn hoặc điều gì đó chưa được thoả mãn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về cảm giác thèm muốn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thèm muốn, chưa thoả mãn, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác thèm muốn một cách nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác thèm muốn khác như "khao khát" nhưng "thòm thèm" nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái chưa thoả mãn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thòm thèm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng thèm muốn, ví dụ: "thòm thèm món ăn."
