Thô thiển

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đơn giản và nông cạn, kém tinh tế, sâu sắc.
Ví dụ: Ý kiến đó hơi thô thiển, thiếu chiều sâu.
Nghĩa: Đơn giản và nông cạn, kém tinh tế, sâu sắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy trả lời thô thiển, chỉ nói cho xong mà không suy nghĩ.
  • Bức tranh được vẽ thô thiển, nét cọ cứng và thiếu chi tiết.
  • Câu chuyện kể thô thiển, không có ý nào sâu hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhận xét của cậu ấy khá thô thiển, chỉ lướt trên bề mặt vấn đề.
  • Bài văn viết vội nên ý tưởng còn thô thiển, chưa có chiều sâu.
  • Tranh luận mà chỉ chê bai thì dễ rơi vào thô thiển, thiếu tinh tế.
3
Người trưởng thành
  • Ý kiến đó hơi thô thiển, thiếu chiều sâu.
  • Khi cảm xúc chi phối, lập luận thường trở nên thô thiển, bỏ qua những lớp nghĩa quan trọng.
  • Một lời khen thô thiển có thể ồn ào, nhưng không chạm được tới người nghe.
  • Nghệ thuật sợ nhất là sự thô thiển: làm người ta thấy ngay mà không còn gì để nghĩ thêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đơn giản và nông cạn, kém tinh tế, sâu sắc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thô thiển Sắc thái chê bai, mức độ khá mạnh; ngữ vực trung tính–khẩu ngữ, dùng phê bình phẩm chất thẩm mỹ/nhận thức. Ví dụ: Ý kiến đó hơi thô thiển, thiếu chiều sâu.
thô kệch Mạnh, khẩu ngữ, chê bai vẻ vụng về, thiếu tinh tế. Ví dụ: Lối ví von ấy thô kệch, khó chấp nhận.
thô lỗ Mạnh, khẩu ngữ–trung tính, chê kém tinh tế trong cách nói/hành xử. Ví dụ: Cách nhận xét thô lỗ, thiếu chiều sâu.
phàm tục Trung bình, hơi văn chương, chê thấp kém về thẩm mỹ/tư tưởng. Ví dụ: Quan điểm ấy phàm tục, khó gọi là tinh tế.
tinh tế Trung tính, chuẩn mực, nhấn mạnh độ nhạy và khéo léo. Ví dụ: Lập luận tinh tế, nhiều lớp nghĩa.
sâu sắc Trung tính, nhấn mạnh chiều sâu ý nghĩa/nhận thức. Ví dụ: Bài phê bình sâu sắc, không hời hợt.
tinh vi Trung tính, hơi trang trọng, nhấn mạnh độ công phu/khó nhận ra. Ví dụ: Biện pháp tu từ tinh vi, khó nắm bắt.
mỹ lệ Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh vẻ đẹp trau chuốt. Ví dụ: Cách diễn đạt mỹ lệ, trau chuốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về hành vi, lời nói thiếu tinh tế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống thiếu chiều sâu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu tinh tế hoặc chiều sâu của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi hoặc lời nói.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thô lỗ" nhưng "thô thiển" nhấn mạnh vào sự đơn giản, nông cạn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thô thiển", "quá thô thiển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".