Thô tháp
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thô, to, khó coi.
Ví dụ:
Thiết kế căn phòng ấy thô tháp, thiếu tinh tế.
Nghĩa: Thô, to, khó coi.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc ghế gỗ chưa bào trông còn thô tháp.
- Nét vẽ đầu tiên của em khá thô tháp nhưng rất cố gắng.
- Chiếc vòng đất sét còn ướt, dáng hơi thô tháp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bức tượng làm vội nên đường nét thô tháp, thiếu mềm mại.
- Chiếc áo may thử còn thô tháp, chưa ôm dáng.
- Câu mở bài của mình hơi thô tháp, cần gọt giũa cho mượt hơn.
3
Người trưởng thành
- Thiết kế căn phòng ấy thô tháp, thiếu tinh tế.
- Anh ta nói thật lòng nhưng cách diễn đạt còn thô tháp, dễ chạm tự ái người nghe.
- Mái nhà bê tông dựng vội, khối hình thô tháp giữa khu phố nhiều màu.
- Những cảm xúc đầu đời thường thô tháp, như đá sỏi trước khi được nước mài nhẵn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thô, to, khó coi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thô tháp | mạnh, hơi chê bai, trung tính–khẩu ngữ, miêu tả hình dáng/đường nét thiếu tinh tế Ví dụ: Thiết kế căn phòng ấy thô tháp, thiếu tinh tế. |
| thô kệch | mạnh, khẩu ngữ, chê rõ Ví dụ: Nét chạm này thô kệch, thiếu tinh tế. |
| thô ráp | trung tính, miêu tả bề mặt, vật chất Ví dụ: Bề mặt bức tượng còn thô ráp. |
| cục mịch | khẩu ngữ, sắc thái chê, hơi nặng Ví dụ: Cái bàn đóng cục mịch, nhìn nặng nề. |
| thô lậu | trang trọng/văn viết, phê phán mạnh Ví dụ: Lối tạo hình còn thô lậu, chưa tinh xảo. |
| tinh xảo | trang trọng, khen kỹ nghệ cao Ví dụ: Đồ gỗ này tinh xảo, đường nét mịn màng. |
| mịn màng | trung tính, nhấn bề mặt mịn Ví dụ: Bề mặt chiếc lọ rất mịn màng. |
| nhã nhặn | trung tính–văn chương, nhấn vẻ lịch và dịu Ví dụ: Đường nét kiến trúc khá nhã nhặn. |
| thanh nhã | trang trọng, sắc thái mỹ thuật thanh Ví dụ: Bố cục toà nhà thanh nhã, hài hòa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả sự vật, công trình có hình dáng không tinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh cụ thể, gợi cảm giác mạnh mẽ, không mượt mà.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không hài lòng, thiếu tinh tế.
- Phong cách miêu tả, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu tinh tế, không mượt mà của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc miêu tả tích cực.
- Thường dùng trong miêu tả hình dáng, không dùng cho tính cách con người.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thô kệch" nhưng "thô tháp" nhấn mạnh vào hình dáng hơn.
- Không nên dùng để miêu tả con người để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thô tháp", "quá thô tháp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".

Danh sách bình luận