Thô chế
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chế biến ở giai đoạn đầu tiên, chưa gia công nhiều; trái với tinh chế.
Ví dụ:
Doanh nghiệp thô chế nguyên liệu rồi bán cho nhà máy tinh chế.
Nghĩa: Chế biến ở giai đoạn đầu tiên, chưa gia công nhiều; trái với tinh chế.
1
Học sinh tiểu học
- Xưởng mới thô chế hạt cacao, còn mùi vỏ thơm nồng.
- Bác thợ vừa thô chế khúc gỗ, mặt còn sần sùi.
- Họ thô chế cá ngoài bến, chỉ làm sạch sơ rồi ướp muối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơ sở này chỉ thô chế quặng, sau đó chở đi nơi khác để tinh chế.
- Người thợ thô chế da bò, bề mặt còn thô ráp và chưa nhuộm màu.
- Họ thô chế mía thành mật đặc, chưa lọc nên màu vẫn sẫm.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp thô chế nguyên liệu rồi bán cho nhà máy tinh chế.
- Quy trình ở đây dừng ở khâu thô chế, nên sản phẩm còn lẫn tạp và chưa đồng nhất.
- Chúng tôi thô chế dữ liệu ban đầu để loại bỏ phần thừa, rồi mới bước vào phân tích sâu.
- Thị trường chỉ trả giá thấp cho hàng thô chế, vì giá trị gia tăng nằm ở những công đoạn sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chế biến ở giai đoạn đầu tiên, chưa gia công nhiều; trái với tinh chế.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thô chế | trung tính, kỹ thuật, nhấn mạnh mức độ sơ bộ ban đầu Ví dụ: Doanh nghiệp thô chế nguyên liệu rồi bán cho nhà máy tinh chế. |
| sơ chế | trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ hơn hoặc ngang, dùng rộng rãi Ví dụ: Rau đã được sơ chế trước khi đóng gói. |
| tinh chế | trang trọng/kỹ thuật, mức độ cao, độ tinh sạch lớn Ví dụ: Dầu thô được tinh chế để loại tạp chất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến sản xuất, công nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành công nghiệp chế biến, sản xuất nguyên liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các giai đoạn đầu của quá trình chế biến nguyên liệu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chi tiết về các bước chế biến cụ thể.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nguyên liệu hoặc sản phẩm chưa hoàn thiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tinh chế" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Người học cần phân biệt rõ với các từ đồng nghĩa như "sơ chế" để sử dụng chính xác.
- Chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công ty thô chế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được chế biến, ví dụ: "nguyên liệu thô chế".

Danh sách bình luận