Tạo tác

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm ra, tạo ra (nói khái quát).
Ví dụ: Anh thợ mộc tạo tác chiếc ghế chắc chắn.
Nghĩa: Làm ra, tạo ra (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ tạo tác một con thuyền giấy.
  • Cô bé tạo tác chiếc vòng từ hạt cườm.
  • Em tạo tác bức tranh bằng màu sáp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy say mê tạo tác mô hình robot từ bìa cứng.
  • Nhóm bạn cùng nhau tạo tác đoạn phim ngắn cho giờ Mỹ thuật.
  • Bạn Lan tạo tác bản nhạc đầu tay trên chiếc đàn cũ.
3
Người trưởng thành
  • Anh thợ mộc tạo tác chiếc ghế chắc chắn.
  • Người nghệ sĩ tạo tác không chỉ bằng tay, mà còn bằng những vết lặng của thời gian.
  • Chúng tôi tạo tác dự án này từ một ý niệm mỏng như sương, rồi bồi đắp thành hình.
  • Trong căn bếp nhỏ, chị tạo tác bữa tối giản dị mà ấm lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm ra, tạo ra (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
tạo ra làm ra chế tác
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tạo tác trung tính, trang trọng nhẹ; phạm vi rộng, khái quát Ví dụ: Anh thợ mộc tạo tác chiếc ghế chắc chắn.
tạo ra trung tính, thông dụng; mức khái quát tương đương Ví dụ: Nghệ nhân tạo ra một pho tượng gỗ.
làm ra khẩu ngữ–trung tính; phạm vi khái quát tương đương Ví dụ: Xưởng này làm ra nhiều sản phẩm thủ công.
chế tác trang trọng, chuyên biệt thủ công/mỹ nghệ; gần nghĩa khái quát khi nói về tạo sản phẩm Ví dụ: Thợ kim hoàn chế tác chiếc nhẫn tinh xảo.
phá huỷ trung tính; đối lập trực tiếp hành vi tạo ra Ví dụ: Cơn bão phá hủy cây cầu vừa xây.
huỷ hoại mạnh, cảm xúc tiêu cực; đối lập tạo ra Ví dụ: Ô nhiễm hủy hoại môi trường tự nhiên.
huỷ diệt rất mạnh, trang trọng; triệt tiêu hoàn toàn, đối lập tạo ra Ví dụ: Chiến tranh có thể hủy diệt cả một thành phố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo chí để chỉ hành động tạo ra một sản phẩm hoặc công trình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả quá trình sáng tạo nghệ thuật hoặc văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc chuyên ngành để chỉ việc chế tạo hoặc sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và mang tính học thuật.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác về sự sáng tạo và công phu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình sáng tạo hoặc sản xuất.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "làm ra" hoặc "sản xuất".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "sản xuất" hoặc "chế tạo" trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng quá trang trọng trong tình huống không cần thiết.
  • Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ trang trọng của ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tạo tác sản phẩm", "tạo tác công trình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sản phẩm, công trình), trạng từ (nhanh chóng, cẩn thận).