Thì thụt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ra vào, lui tới luôn một cách lén lút, không đàng hoàng.
Ví dụ: Anh ấy thì thụt ra vào căn nhà bỏ hoang.
Nghĩa: Ra vào, lui tới luôn một cách lén lút, không đàng hoàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cứ thì thụt sau vườn như đang giấu điều gì.
  • Buổi tối, con mèo thì thụt vào bếp tìm đồ ăn.
  • Nó thì thụt ngoài cửa lớp, không dám bước vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm xuống, có người thì thụt trước cổng như sợ ai thấy.
  • Bạn đừng thì thụt chuyển giấy trong giờ kiểm tra, dễ bị nghi ngờ lắm.
  • Anh ta cứ thì thụt ở hành lang ký túc, làm ai cũng cảnh giác.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy thì thụt ra vào căn nhà bỏ hoang.
  • Cứ thấy họ thì thụt sau lưng nhau là tôi hiểu có chuyện không muốn lộ.
  • Cô ta quen kiểu làm việc thì thụt, nói một đằng làm một nẻo nên khó tạo niềm tin.
  • Trong khu phố yên tĩnh này, bóng người thì thụt giữa đêm khiến hàng xóm bất an.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ra vào, lui tới luôn một cách lén lút, không đàng hoàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đường hoàng công khai
Từ Cách sử dụng
thì thụt sắc thái khẩu ngữ, chê bai, mức độ vừa–mạnh về tính lén lút Ví dụ: Anh ấy thì thụt ra vào căn nhà bỏ hoang.
lén lút trung tính–chê, mức độ mạnh vừa, phổ thông Ví dụ: Anh ấy cứ lén lút ra vào khu tập thể vào đêm khuya.
lủi thủi khẩu ngữ, nhẹ hơn, thiên về âm thầm lẩn tránh Ví dụ: Cậu ta lủi thủi qua lại phía sau nhà vào buổi tối.
đường hoàng trang trọng–trung tính, mức độ mạnh, công khai, chính đáng Ví dụ: Cô ấy đường hoàng ra vào cơ quan với giấy tờ đầy đủ.
công khai trung tính, mức độ mạnh về tính mở; đối lập trực tiếp với lén lút Ví dụ: Nếu chính đáng thì hãy công khai lui tới, cần gì phải giấu giếm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động lén lút, không công khai, thường mang ý tiêu cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi muốn nhấn mạnh tính chất lén lút của một hành động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về hành động bí mật, lén lút.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không minh bạch.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự nghi ngờ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất lén lút của hành động.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động như "ra vào", "lui tới".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động bí mật khác nhưng "thì thụt" nhấn mạnh sự không đàng hoàng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động ra vào, lui tới một cách lén lút.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thì thụt ra vào."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc địa điểm, ví dụ: "thì thụt với bạn bè", "thì thụt vào phòng".