Thị sảnh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trụ sở cơ quan hành chính của thành phố, thị xã.
Ví dụ:
Tôi đến thị sảnh để giải quyết thủ tục hành chính.
Nghĩa: Trụ sở cơ quan hành chính của thành phố, thị xã.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi tham quan, chúng em đến thị sảnh để nhìn thấy nơi làm việc của cô chú cán bộ.
- Mẹ dẫn bé vào thị sảnh để làm giấy khai sinh.
- Trước thị sảnh có treo lá cờ đỏ, gió thổi bay phấp phới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm lớp em nộp hồ sơ tình nguyện tại thị sảnh của thành phố.
- Khi có thắc mắc về hộ khẩu, ba bảo đến thị sảnh hỏi cho đúng quy định.
- Chuông đồng hồ trên nóc thị sảnh vang lên, báo hiệu giờ làm việc bắt đầu.
3
Người trưởng thành
- Tôi đến thị sảnh để giải quyết thủ tục hành chính.
- Phía trước thị sảnh, dòng người ra vào như nhịp thở của đô thị.
- Thông báo từ thị sảnh làm rõ những điều tưởng rối rắm suốt cả tuần qua.
- Chiều xuống, ánh đèn thị sảnh hắt lên nền gạch, nghe thành phố bình tĩnh lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trụ sở cơ quan hành chính của thành phố, thị xã.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
xã đường huyện đường
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thị sảnh | trung tính, hành chính–trang trọng, phạm vi quản lý đô thị Ví dụ: Tôi đến thị sảnh để giải quyết thủ tục hành chính. |
| xã đường | trung tính, hành chính; cơ quan cấp xã, đối lập về cấp hành chính Ví dụ: Giấy tờ giải quyết tại xã đường, không phải thị sảnh. |
| huyện đường | trung tính, hành chính; cơ quan cấp huyện (cũ), đối lập về thẩm quyền/cấp Ví dụ: Vụ việc thuộc huyện đường, không thuộc thị sảnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "tòa thị chính" hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc báo chí khi đề cập đến trụ sở chính quyền địa phương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu liên quan đến quản lý đô thị hoặc quy hoạch.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ trụ sở hành chính của một thành phố hoặc thị xã.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "tòa thị chính".
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tòa thị chính" trong giao tiếp thông thường.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
- Đảm bảo dùng đúng trong các văn bản chính thức để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thị sảnh lớn", "thị sảnh mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, mới), động từ (xây dựng, quản lý), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận