Huyện đường

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi làm việc của tri huyện.
Ví dụ: Cán bộ hẹn tôi tại huyện đường để bổ sung hồ sơ.
Nghĩa: Nơi làm việc của tri huyện.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay, dân làng lên huyện đường nộp giấy tờ.
  • Bác trưởng thôn mời mọi người đến huyện đường nghe thông báo.
  • Chú công an dẫn em vào huyện đường để trả đồ thất lạc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cụ già mang đơn lên huyện đường, mong được giải quyết kịp mùa gặt.
  • Trống điểm giờ làm việc, huyện đường mở cửa đón dân vào trình bày.
  • Tin tức từ huyện đường truyền về, cả xã rộn ràng bàn tán.
3
Người trưởng thành
  • Cán bộ hẹn tôi tại huyện đường để bổ sung hồ sơ.
  • Huyện đường là nơi quyền lực hành chính thời xưa kết lại trong một mái ngói, vừa gần gũi vừa xa xôi với dân làng.
  • Người ta lui tới huyện đường không chỉ để xin dấu, mà còn để tìm một lời phân xử cho những rối ren của đời sống.
  • Đứng trước cổng huyện đường, tôi bỗng hiểu vì sao ông nội luôn dặn phải nói năng thẳng thắn khi đối mặt với quan sứ mệnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về hệ thống hành chính thời phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, phim ảnh tái hiện bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách trang trọng, cổ điển.
  • Thường gắn liền với bối cảnh lịch sử, mang sắc thái hoài niệm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến bối cảnh lịch sử hoặc trong các tác phẩm văn học, nghệ thuật có yếu tố lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cơ quan hành chính hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "huyện đường lớn", "huyện đường cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, cổ), động từ (xây dựng, bảo tồn) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...