Thẻ vàng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thẻ màu vàng, trọng tài dùng để phạt cảnh cáo cầu thủ bóng đá phạm lỗi ở một mức độ nào đó trên sân.
Ví dụ:
Anh ta phạm lỗi và nhận thẻ vàng từ trọng tài.
Nghĩa: Thẻ màu vàng, trọng tài dùng để phạt cảnh cáo cầu thủ bóng đá phạm lỗi ở một mức độ nào đó trên sân.
1
Học sinh tiểu học
- Cầu thủ kéo áo bạn nên bị trọng tài rút thẻ vàng.
- Thấy anh ấy đá xấu, thầy còi giơ thẻ vàng lên.
- Đội em bị phạt thẻ vàng vì câu giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vì vào bóng nguy hiểm, hậu vệ nhận thẻ vàng và phải chơi cẩn thận hơn.
- Trọng tài rút thẻ vàng để nhắc nhở tiền đạo đừng phạm lỗi lặp lại.
- Một thẻ vàng sớm có thể làm cả đội thay đổi cách pressing.
3
Người trưởng thành
- Anh ta phạm lỗi và nhận thẻ vàng từ trọng tài.
- Thẻ vàng đến đúng lúc, hạ nhiệt cái đầu nóng trên sân và giữ trận đấu không trượt khỏi kiểm soát.
- Khi đứng trước nguy cơ thẻ vàng thứ hai, cầu thủ buộc phải tiết chế từng pha tranh chấp.
- Đôi khi một thẻ vàng không chỉ là án phạt, mà là thông điệp: hãy chơi rắn vừa đủ, đừng vượt ranh giới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thẻ màu vàng, trọng tài dùng để phạt cảnh cáo cầu thủ bóng đá phạm lỗi ở một mức độ nào đó trên sân.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thẻ vàng | thuật ngữ thể thao; trung tính, trang trọng; sắc thái cảnh cáo, mức độ nhẹ hơn thẻ đỏ Ví dụ: Anh ta phạm lỗi và nhận thẻ vàng từ trọng tài. |
| thẻ đỏ | trung tính; thuật ngữ đối lập trong bóng đá (đuổi khỏi sân), thường đặt thành cặp với thẻ vàng Ví dụ: Anh ta thoát thẻ đỏ nhưng vẫn nhận một thẻ vàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các trận đấu bóng đá hoặc khi muốn ám chỉ một lời cảnh cáo nhẹ nhàng trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo thể thao hoặc các tài liệu liên quan đến luật bóng đá.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu, quy định về luật thi đấu bóng đá.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cảnh cáo, nhắc nhở mà không quá nghiêm trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá.
- Phong cách trung tính, không mang tính xúc phạm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh một hành động cần được chú ý hoặc sửa đổi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể thao nếu không có ý nghĩa ẩn dụ rõ ràng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với "thẻ đỏ" để so sánh mức độ nghiêm trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thẻ đỏ" nếu không hiểu rõ mức độ nghiêm trọng của từng loại thẻ.
- Không nên dùng "thẻ vàng" để chỉ trích nặng nề, vì nó chỉ mang tính cảnh cáo nhẹ.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "thẻ" và "vàng".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một thẻ vàng", "thẻ vàng đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ như "nhận", "phạt" hoặc tính từ như "mới", "cũ".

Danh sách bình luận