Bóng đá

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Môn thể thao chia thành hai đội, người chơi tìm cách dùng chân hoặc đầu đưa bóng lọt vào khung thành của đối phương.
Ví dụ: Tối nay tôi xem một trận bóng đá trên sân vận động.
Nghĩa: Môn thể thao chia thành hai đội, người chơi tìm cách dùng chân hoặc đầu đưa bóng lọt vào khung thành của đối phương.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay, chúng em ra sân cỏ đá bóng với thầy thể dục.
  • Bạn Minh sút bóng bằng chân, bóng lăn vào khung thành.
  • Cả đội reo lên khi quả bóng bay qua thủ môn đối phương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên sân trường, tụi mình chia hai đội, chuyền bóng và tìm cơ hội dứt điểm vào khung thành.
  • Tiếng còi vang lên, trận bóng đá bắt đầu, ai cũng cố dùng chân khống chế bóng thật chắc.
  • Bạn hậu vệ bật cao đánh đầu, đưa bóng vượt qua thủ môn và ghi bàn.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay tôi xem một trận bóng đá trên sân vận động.
  • Tiếng cổ vũ dậy sóng khi tiền đạo phá bẫy việt vị và đệm bóng vào lưới.
  • Giữa nhịp sống bận rộn, một trận bóng đá cuối tuần giúp tôi xả stress và gặp gỡ bạn bè.
  • Trong mưa phùn, hai đội giằng co từng đường bóng, chỉ chờ khoảnh khắc bóng chạm lưới để vỡ òa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Môn thể thao chia thành hai đội, người chơi tìm cách dùng chân hoặc đầu đưa bóng lọt vào khung thành của đối phương.
Từ đồng nghĩa:
túc cầu
Từ Cách sử dụng
bóng đá Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ tên môn thể thao. Ví dụ: Tối nay tôi xem một trận bóng đá trên sân vận động.
túc cầu Trang trọng, văn chương, hoặc mang sắc thái cổ điển hơn, thường dùng trong các văn bản chính luận, báo chí thể thao. Ví dụ: Liên đoàn Túc cầu Việt Nam đã tổ chức nhiều giải đấu lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các trận đấu, đội bóng, hoặc sở thích cá nhân liên quan đến môn thể thao này.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài báo thể thao, báo cáo về sự kiện thể thao, hoặc nghiên cứu về thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề thể thao.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu huấn luyện, chiến thuật, hoặc phân tích kỹ thuật về môn bóng đá.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ thân mật trong giao tiếp hàng ngày đến trang trọng trong các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến môn thể thao phổ biến này trong các cuộc trò chuyện hoặc văn bản liên quan.
  • Tránh dùng từ này khi không liên quan đến thể thao để tránh hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các khía cạnh cụ thể như "trận bóng đá", "giải bóng đá".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ môn thể thao khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "bóng rổ" ở cách chơi và dụng cụ sử dụng.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với các từ có âm tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trận bóng đá", "giải bóng đá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "quốc tế"), động từ (như "chơi"), và lượng từ (như "một trận").