Thủ môn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cầu thủ đứng ở khung thành, trực tiếp bảo vệ khung thành.
Ví dụ:
Thủ môn là người trấn giữ khung thành của đội bóng.
Nghĩa: Cầu thủ đứng ở khung thành, trực tiếp bảo vệ khung thành.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy làm thủ môn, đứng trước khung thành để chặn bóng.
- Thủ môn đẩy bóng ra ngoài và đội em không bị thủng lưới.
- Khi bạn sút, thủ môn nhanh tay bắt gọn trái bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thủ môn lao người cứu thua, cả sân thở phào nhẹ nhõm.
- Gần cuối trận, thủ môn chỉ huy hàng phòng ngự, giữ vững khung thành.
- Trước cú sút phạt, thủ môn dậm chân, căng người như sợi dây đàn sắp bật.
3
Người trưởng thành
- Thủ môn là người trấn giữ khung thành của đội bóng.
- Trận ấy, thủ môn đứng như một bức tường, chặn mọi pha dứt điểm.
- Trong khoảnh khắc đối mặt, thủ môn đọc ý đồ tiền đạo và chọn đúng hướng đổ người.
- Có những đêm, áp lực dồn lên vai thủ môn nặng như cả sân vận động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cầu thủ đứng ở khung thành, trực tiếp bảo vệ khung thành.
Từ đồng nghĩa:
thủ thành gôn keeper
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thủ môn | Trung tính, chuẩn mực trong bóng đá; dùng rộng rãi, phi ẩn dụ Ví dụ: Thủ môn là người trấn giữ khung thành của đội bóng. |
| thủ thành | Trung tính, hơi văn chương/ báo chí Ví dụ: Anh ấy là thủ thành số một của đội tuyển. |
| gôn keeper | Khẩu ngữ cũ, lai Tây; ít dùng hiện nay Ví dụ: Đội bạn có gôn keeper phản xạ rất tốt. |
| tiền đạo | Trung tính, thuật ngữ bóng đá; vị trí đối ứng tấn công Ví dụ: Thủ môn đối mặt với tiền đạo trong pha một chọi một. |
| hậu vệ | Trung tính; vị trí sân nhà nhưng không bắt bóng Ví dụ: Thủ môn hò hét chỉ huy hàng hậu vệ. |
| tiền vệ | Trung tính; vị trí trung tuyến, đối vai trò với thủ môn Ví dụ: Thủ môn phát bóng lên cho tiền vệ tổ chức tấn công. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về bóng đá hoặc các môn thể thao có khung thành.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết thể thao, báo cáo trận đấu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có liên quan đến chủ đề thể thao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu huấn luyện, phân tích chiến thuật thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao.
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thường xuất hiện trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về vai trò của cầu thủ trong các môn thể thao có khung thành.
- Tránh dùng khi không liên quan đến thể thao hoặc khung thành.
- Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: thủ môn chính, thủ môn dự bị).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các vị trí khác trong đội bóng nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thủ thành" ở một số vùng miền, nhưng thường được hiểu tương tự.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh thể thao để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thủ môn xuất sắc", "thủ môn đội tuyển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (xuất sắc, giỏi), động từ (bắt bóng, cản phá), hoặc danh từ khác (đội tuyển, khung thành).
