Tiền vệ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận đi ở đầu đội hình hành quân, có nhiệm vụ bảo đảm an toàn phía trước.
Ví dụ:
Tiền vệ đi đầu để bảo đảm an toàn cho đội hình.
2.
danh từ
Cầu thủ hoạt động ở giữa hàng tiền đạo và hậu vệ, có nhiệm vụ vừa tấn công vừa phòng thủ.
Ví dụ:
Anh ta là tiền vệ giữ vai trò nhịp trưởng của đội.
Nghĩa 1: Bộ phận đi ở đầu đội hình hành quân, có nhiệm vụ bảo đảm an toàn phía trước.
1
Học sinh tiểu học
- Tiền vệ đi trước để xem đường có an toàn không.
- Đội hành quân, tiền vệ bước lên đầu để dẫn lối.
- Trước khi cả đoàn tiến lên, tiền vệ kiểm tra phía trước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiền vệ mở đường, dò dấu vết để cả đơn vị tiến an tâm.
- Trong đội hình hành quân, tiền vệ là mắt trước, phát hiện nguy cơ từ xa.
- Họ sắp xếp tiền vệ đi đầu để kịp thời cảnh báo mọi bất trắc.
3
Người trưởng thành
- Tiền vệ đi đầu để bảo đảm an toàn cho đội hình.
- Ở những cung đường lạ, tiền vệ là tấm lá chắn đầu tiên trước mọi rủi ro.
- Tiền vệ lặng lẽ dò đường, để phía sau có thể bước đi không ngoái lại.
- Khi nhịp hành quân căng thẳng, nhịp tim của tiền vệ thường đập trước cả đội.
Nghĩa 2: Cầu thủ hoạt động ở giữa hàng tiền đạo và hậu vệ, có nhiệm vụ vừa tấn công vừa phòng thủ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy đá tiền vệ, chuyền bóng cho bạn ghi bàn.
- Tiền vệ chạy nhiều để giúp đội giữ bóng.
- Thầy giao em đá tiền vệ để vừa tấn công vừa cản đối thủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiền vệ xoay người thoát pressing rồi mở bóng sang cánh.
- Một tiền vệ tốt biết giữ nhịp trận đấu và hỗ trợ cả phòng ngự lẫn tấn công.
- Cậu ấy đá tiền vệ trụ, che chắn trước mặt hàng hậu vệ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta là tiền vệ giữ vai trò nhịp trưởng của đội.
- Một tiền vệ sáng tạo có thể bẻ lái trận đấu chỉ bằng một đường chọc khe.
- Khi tiền vệ mất kiểm soát tuyến giữa, hàng thủ lập tức chịu áp lực.
- Từ vị trí tiền vệ, cô ấy vừa thu hồi bóng vừa khởi phát những đợt tấn công mạch lạc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bộ phận đi ở đầu đội hình hành quân, có nhiệm vụ bảo đảm an toàn phía trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiền vệ | quân sự; trung tính; thuật ngữ chuyên môn, dùng trang trọng Ví dụ: Tiền vệ đi đầu để bảo đảm an toàn cho đội hình. |
| trinh sát | trung tính; quân sự; rộng nghĩa hơn, nhưng trong hành quân thường dùng thay thế Ví dụ: Đơn vị trinh sát tiến lên trước kiểm tra an toàn tuyến đường. |
| hậu vệ | trung tính; quân sự; lực lượng bảo đảm phía sau đội hình Ví dụ: Hậu vệ bám sát đội hình, đề phòng địch tập kích sau lưng. |
Nghĩa 2: Cầu thủ hoạt động ở giữa hàng tiền đạo và hậu vệ, có nhiệm vụ vừa tấn công vừa phòng thủ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiền vệ | thể thao (bóng đá); trung tính; thuật ngữ phổ thông Ví dụ: Anh ta là tiền vệ giữ vai trò nhịp trưởng của đội. |
| tiền đạo | trung tính; thể thao; vị trí cao nhất chuyên tấn công Ví dụ: Đội chuyển tiền vệ lên đá tiền đạo khi cần bàn thắng. |
| hậu vệ | trung tính; thể thao; vị trí thấp hơn chuyên phòng ngự Ví dụ: Tiền vệ lùi xuống hỗ trợ hàng hậu vệ khi bị ép sân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về bóng đá hoặc các môn thể thao tương tự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết thể thao, phân tích chiến thuật bóng đá.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu huấn luyện, chiến thuật thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuyên nghiệp và hiểu biết về thể thao, đặc biệt là bóng đá.
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về chiến thuật hoặc vị trí trong bóng đá.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể thao.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ vai trò (ví dụ: tiền vệ tấn công, tiền vệ phòng ngự).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các vị trí khác trong bóng đá như tiền đạo hay hậu vệ.
- Khác biệt với "tiền đạo" ở chỗ tiền vệ có nhiệm vụ cả tấn công và phòng thủ.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ vai trò và nhiệm vụ của tiền vệ trong đội hình bóng đá.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tiền vệ" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tiền vệ giỏi", "tiền vệ của đội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("giỏi", "xuất sắc"), động từ ("chơi", "phòng thủ"), và lượng từ ("một", "nhiều").
