Thề thốt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói lên lời thề (nói khái quát).
Ví dụ: Anh thề thốt sẽ không để chuyện đó tái diễn.
Nghĩa: Nói lên lời thề (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy thề thốt sẽ không còn đi học muộn nữa.
  • Chú bộ đội thề thốt bảo vệ Tổ quốc.
  • Em thề thốt sẽ giữ bí mật món quà sinh nhật cho bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh thề thốt trước lớp rằng cậu ấy đã nói thật về chuyện bị mất đồ.
  • Trong lễ kết nạp, chúng mình thề thốt sẽ sống và học tập có kỷ luật.
  • Cậu ấy thề thốt sẽ sửa mình, nghe thì quyết liệt mà ánh mắt vẫn còn lưỡng lự.
3
Người trưởng thành
  • Anh thề thốt sẽ không để chuyện đó tái diễn.
  • Họ thề thốt giữa đêm mưa, lời hứa vang lên mà lòng người còn nhiều ngờ vực.
  • Cô thề thốt ở tòa, mỗi chữ như muốn níu lại chút công bằng cho mình.
  • Người ta thề thốt rất khéo, nhưng thời gian mới là kẻ kiểm chứng bền bỉ nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói lên lời thề (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thề thốt sắc thái khẩu ngữ, giàu cảm tính; mức độ mạnh vừa đến mạnh; thường hàm ý nhiều lời hoặc tha thiết Ví dụ: Anh thề thốt sẽ không để chuyện đó tái diễn.
thề bồi khẩu ngữ, sắc thái tha thiết nhưng hơi phô; mức độ mạnh Ví dụ: Anh ấy thề bồi là sẽ không tái phạm.
thề nguyền văn chương/thiêng liêng về tình cảm, trang trọng hơn; mức độ mạnh Ví dụ: Họ thề nguyền bên nhau trọn đời.
thệ trang trọng, cổ/văn chương; mức độ mạnh, ngắn gọn Ví dụ: Tôi xin thệ giữ bí mật.
chối khẩu ngữ, trực diện; mức độ mạnh, phủ nhận thay vì cam kết Ví dụ: Anh ta chối là mình không làm.
phủ nhận trung tính–trang trọng; mức độ mạnh, bác bỏ khẳng định/cam kết Ví dụ: Cô ấy phủ nhận mọi cáo buộc.
cãi khẩu ngữ; mức độ vừa, phản đối/khước từ lời buộc tội Ví dụ: Nó cãi là không hề biết chuyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự chân thành hoặc cam kết mạnh mẽ trong lời nói.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm xúc mạnh mẽ, thể hiện sự quyết tâm hoặc tình cảm sâu sắc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang tính cá nhân và chân thành.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chân thành hoặc quyết tâm trong lời nói.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình cảm để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày, dẫn đến mất đi ý nghĩa nghiêm túc.
  • Khác biệt với "cam kết" ở chỗ "thề thốt" thường mang tính cá nhân và cảm xúc hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm túc của lời nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy thề thốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất".