Thể thống
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khuôn phép, nền nếp khiến người ta phải coi trọng.
Ví dụ:
Cuộc họp cần diễn ra đúng giờ để giữ thể thống cơ quan.
Nghĩa: Khuôn phép, nền nếp khiến người ta phải coi trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp xếp hàng ngay ngắn cho có thể thống.
- Em mặc đồng phục gọn gàng để giữ thể thống của trường.
- Vào thư viện, chúng mình nói nhỏ để giữ thể thống nơi học tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường yêu cầu chúng mình chào cờ nghiêm chỉnh để bảo đảm thể thống buổi lễ.
- Đội tuyển ra sân trong trang phục đồng đều, trông rất có thể thống.
- Viết đơn xin phép đúng mẫu cũng là cách giữ thể thống trong giao tiếp.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp cần diễn ra đúng giờ để giữ thể thống cơ quan.
- Tiệc cưới tổ chức gọn gàng, lời lẽ chừng mực, ai cũng khen có thể thống.
- Ở chốn công quyền, mỗi cử chỉ sơ sài đều làm mất thể thống tập thể.
- Giữ thể thống không phải hình thức; đó là cách bày tỏ sự tôn trọng với người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khuôn phép, nền nếp khiến người ta phải coi trọng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thể thống | Trung tính–trang trọng; sắc thái phê phán/đề cao nề nếp, dùng trong văn nói và viết nghiêm túc Ví dụ: Cuộc họp cần diễn ra đúng giờ để giữ thể thống cơ quan. |
| khuôn phép | trung tính; phổ thông, trang trọng nhẹ Ví dụ: Phát biểu cho có khuôn phép. |
| nề nếp | trung tính; hơi khẩu ngữ, phổ thông Ví dụ: Giữ nề nếp trong cơ quan. |
| lễ nghi | trang trọng; thiên về quy định hình thức Ví dụ: Tuân thủ lễ nghi trong buổi lễ. |
| lễ giáo | trang trọng; sắc thái cổ điển, thiên về quy phạm đạo đức Ví dụ: Ông rất giữ lễ giáo. |
| lộn xộn | khẩu ngữ; mức độ nhẹ hơn, thiếu trật tự Ví dụ: Sắp xếp lộn xộn, chẳng ra thể thống gì. |
| bừa bãi | khẩu ngữ; phê phán vừa, thiếu chuẩn mực Ví dụ: Ăn mặc bừa bãi, không có thể thống. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, xã hội, hoặc khi bàn luận về các chuẩn mực ứng xử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra bối cảnh hoặc nhân vật có tính cách nghiêm túc, truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc, trang trọng và truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của các quy tắc, chuẩn mực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự nghiêm túc, chuẩn mực khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quy tắc, chuẩn mực khác nhưng "thể thống" nhấn mạnh sự coi trọng và tôn kính.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thể thống", "thể thống của gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ mức độ (như "rất", "không có") hoặc động từ chỉ trạng thái (như "giữ", "mất").
