Nền nếp
Nghĩa & Ví dụ
1. cn.nế nếp. Id. Toàn bộ nói chung những quy định và thói quen trong công việc hoặc sinh hoạt, làm cho có trật tự, có kỉ luật, có tổ chức.
2.
tính từ
Có nền nếp tốt.
Ví dụ:
Anh ấy là người nền nếp, làm gì cũng có kế hoạch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: cn.nế nếp. Id. Toàn bộ nói chung những quy định và thói quen trong công việc hoặc sinh hoạt, làm cho có trật tự, có kỉ luật, có tổ chức.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nền nếp | trung tính–tích cực, mức độ vừa; dùng phổ thông, trang trọng hơn khẩu ngữ Ví dụ: |
| quy củ | trung tính, hơi cổ/văn viết; mức độ tương đương Ví dụ: Nếp sống của cơ quan rất quy củ. |
| nề nếp | trung tính, khẩu ngữ–phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Lớp học hoạt động rất nề nếp. |
| lộn xộn | trung tính, khẩu ngữ; mức độ đối lập rõ Ví dụ: Sinh hoạt tập thể còn lộn xộn. |
| hỗn độn | mạnh, sắc thái tiêu cực; văn nói–viết Ví dụ: Công việc rơi vào tình trạng hỗn độn. |
| bừa bãi | khẩu ngữ, hơi thô; nhấn mạnh vô tổ chức Ví dụ: Quy trình thực hiện còn bừa bãi. |
Nghĩa 2: Có nền nếp tốt.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nền nếp | khen ngợi, tích cực; trang trọng–phổ thông; mức độ khá Ví dụ: Anh ấy là người nền nếp, làm gì cũng có kế hoạch. |
| nề nếp | trung tính khen; phổ thông Ví dụ: Gia đình này rất nề nếp. |
| quy củ | trang trọng/văn viết; khen nhã Ví dụ: Một tập thể quy củ. |
| chỉnh tề | trang trọng, sắc thái khen; hơi hình thức Ví dụ: Đội ngũ sinh hoạt rất chỉnh tề. |
| lỏng lẻo | trung tính, mô tả thiếu kỷ luật; hơi nhẹ Ví dụ: Nếp nhà còn lỏng lẻo. |
| bừa bãi | khẩu ngữ, chê mạnh; thiếu nề nếp Ví dụ: Sinh hoạt bừa bãi, không theo quy định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc nhấn mạnh sự trật tự, kỷ luật trong gia đình hoặc tổ chức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hoặc đánh giá mức độ tổ chức, kỷ luật của một đơn vị, tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không sử dụng, trừ khi nói về văn hóa tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng, đánh giá cao về tổ chức và kỷ luật.
- Thường dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trật tự và kỷ luật trong một tập thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tổ chức hoặc kỷ luật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự trật tự khác như "trật tự", "kỷ luật" nhưng "nền nếp" nhấn mạnh vào thói quen và quy định.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nền nếp", "không nền nếp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" hoặc danh từ chỉ đối tượng có tính nền nếp.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
