Lễ giáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những điều giáo dục về khuôn phép sống theo tư tưởng nho giáo (nói tổng quát).
Ví dụ:
Lễ giáo đề cao tôn ti và sự chừng mực trong cư xử.
Nghĩa: Những điều giáo dục về khuôn phép sống theo tư tưởng nho giáo (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ông bà dạy chúng em lễ giáo: biết chào hỏi và kính trên nhường dưới.
- Ở nhà, bố mẹ kể chuyện xưa để con hiểu lễ giáo và cách cư xử ngoan ngoãn.
- Cô giáo khen lớp vì giữ lễ giáo: nói lời cảm ơn và xin lỗi đúng lúc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong gia đình truyền thống, lễ giáo nhắc con cháu phải biết kính trọng người lớn và giữ phép tắc.
- Bạn ấy cư xử rất chừng mực, như được nuôi dạy theo lễ giáo từ nhỏ.
- Khi đọc truyện cổ, mình thấy lễ giáo chi phối từng lời ăn tiếng nói của nhân vật.
3
Người trưởng thành
- Lễ giáo đề cao tôn ti và sự chừng mực trong cư xử.
- Giữa nhịp sống hiện đại, lễ giáo vẫn là sợi dây giữ người ta biết điều, dù đôi khi cũng trói buộc.
- Anh ấy nói năng nhỏ nhẹ, không phải khách sáo, mà là thấm từ lễ giáo của gia đình nề nếp.
- Bàn về hôn nhân xưa, ta khó bỏ qua ảnh hưởng của lễ giáo lên quyền lựa chọn của con người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về văn hóa, xã hội học hoặc triết học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường gắn liền với các giá trị truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật hoặc văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các giá trị văn hóa truyền thống hoặc trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa truyền thống.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về bối cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quy tắc hoặc luật lệ khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "lễ nghi" ở chỗ nhấn mạnh vào giáo dục và tư tưởng hơn là hành động cụ thể.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lễ giáo truyền thống", "sự tôn trọng lễ giáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (truyền thống, cổ điển), động từ (tôn trọng, tuân theo), và các danh từ khác (quy tắc, chuẩn mực).
