Thầu dầu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây nhỡ, lá hình chân vịt, hoa đơn tính, quả có gai, hạt ép lấy dầu.
Ví dụ:
Thầu dầu là loài cây có lá hình chân vịt và hạt được ép lấy dầu.
Nghĩa: Cây nhỡ, lá hình chân vịt, hoa đơn tính, quả có gai, hạt ép lấy dầu.
1
Học sinh tiểu học
- Trong vườn trường có một bụi thầu dầu lá to như chiếc quạt.
- Thầy chỉ cho chúng em cây thầu dầu có quả lấm tấm gai nhọn.
- Mẹ dặn không được nghịch hạt thầu dầu vì đó là hạt để ép dầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ven con mương, mấy cây thầu dầu mọc um tùm, lá xòe như bàn tay.
- Quả thầu dầu trông gai góc nhưng giấu bên trong là những hạt dùng để ép dầu.
- Trong bài thực hành sinh học, nhóm mình nhận ra hoa thầu dầu là hoa đơn tính trên cùng một cây.
3
Người trưởng thành
- Thầu dầu là loài cây có lá hình chân vịt và hạt được ép lấy dầu.
- Chiều gió lên, tán thầu dầu rung bần bật, lộ những chùm quả gai li ti.
- Người làm vườn bảo tôi tránh xa hạt thầu dầu, quý vì cho dầu nhưng không thể tùy tiện dùng.
- Ở bờ ruộng quê tôi, thầu dầu mọc dọc lối đi, một thứ màu xanh bền bỉ gắn với ký ức mùa mưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cây nhỡ, lá hình chân vịt, hoa đơn tính, quả có gai, hạt ép lấy dầu.
Từ đồng nghĩa:
đỏ ngọn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thầu dầu | trung tính, khoa học – thông dụng trong đời sống Ví dụ: Thầu dầu là loài cây có lá hình chân vịt và hạt được ép lấy dầu. |
| đỏ ngọn | dân gian, địa phương; tên gọi khác Ví dụ: Người ta chặt bỏ bụi đỏ ngọn ngoài bờ mương. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nông nghiệp, y học hoặc công nghiệp dầu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về nông nghiệp, hóa học và công nghiệp chế biến dầu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến cây thầu dầu trong bối cảnh nông nghiệp hoặc công nghiệp.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh cụ thể.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại cây khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Khác biệt với từ "dầu thầu dầu" là sản phẩm chiết xuất từ hạt của cây này.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây thầu dầu", "dầu thầu dầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "lớn", "nhỏ") hoặc động từ (như "trồng", "thu hoạch").

Danh sách bình luận