Thất thanh
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Kêu, hét) to đến lạc giọng, không thành tiếng, vì quá sợ hãi.
Ví dụ:
Cô ấy kêu thất thanh khi chiếc xe phanh gấp ngay trước mặt.
Nghĩa: (Kêu, hét) to đến lạc giọng, không thành tiếng, vì quá sợ hãi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan hét thất thanh khi con mèo nhảy từ gầm bàn ra.
- Em bé thấy tia sét liền kêu thất thanh gọi mẹ.
- Thằng Bi giật mình trước con chó sủa và la thất thanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấy bóng người lạ ngoài cửa sổ, nó kêu thất thanh khiến cả nhà bật dậy.
- Bị quả bóng bay nổ ngay bên tai, con bé hoảng sợ hét thất thanh rồi ôm tai.
- Trong căn nhà ma ở hội chợ, có bạn sợ quá la thất thanh, chạy vội ra ngoài.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy kêu thất thanh khi chiếc xe phanh gấp ngay trước mặt.
- Giữa đêm, tiếng người gọi thất thanh vang lên, xé toang sự im lặng của con ngõ nhỏ.
- Anh ta chỉ kịp thốt thất thanh, giọng vỡ vụn, khi tin dữ ập đến.
- Đến lúc thấy đứa trẻ trượt chân, tôi hét thất thanh, cổ họng khô rát vì hoảng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Kêu, hét) to đến lạc giọng, không thành tiếng, vì quá sợ hãi.
Từ đồng nghĩa:
lạc giọng hét toán
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thất thanh | mạnh; sắc thái hoảng hốt; văn nói-miêu tả Ví dụ: Cô ấy kêu thất thanh khi chiếc xe phanh gấp ngay trước mặt. |
| lạc giọng | trung tính; nhấn vào sự vỡ, lệch giọng do xúc động mạnh Ví dụ: Nó khóc lạc giọng khi thấy tai nạn. |
| hét toán | khẩu ngữ; mạnh, đột ngột; sắc thái hoảng sợ Ví dụ: Cô bé hét toán khi thấy con rắn. |
| bình tĩnh | trung tính; trạng thái điềm đạm, không hoảng loạn Ví dụ: Cô ấy vẫn bình tĩnh gọi cứu hộ. |
| điềm nhiên | văn chương-trang trọng; mức mạnh hơn bình tĩnh, không biến sắc Ví dụ: Anh ta điềm nhiên xử trí giữa tiếng còi hú. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả phản ứng mạnh mẽ khi gặp tình huống bất ngờ hoặc đáng sợ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hiệu ứng kịch tính, thể hiện cảm xúc mãnh liệt của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là sợ hãi hoặc hoảng loạn.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác sợ hãi hoặc bất ngờ cực độ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các động từ như "kêu", "hét" để miêu tả hành động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ âm thanh khác như "la hét", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong văn bản viết để tránh làm mất đi tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ chỉ hành động kêu, hét; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hét thất thanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động như "kêu", "hét"; ít khi kết hợp với danh từ hoặc phó từ.

Danh sách bình luận